| số nhiều | conveniencess |
modern conveniences
tiện nghi hiện đại
conveniences offered
những tiện nghi được cung cấp
basic conveniences
những tiện nghi cơ bản
travel conveniences
những tiện nghi đi lại
local conveniences
những tiện nghi địa phương
conveniences included
những tiện nghi đi kèm
home conveniences
những tiện nghi tại nhà
conveniences available
những tiện nghi có sẵn
conveniences nearby
những tiện nghi lân cận
extra conveniences
những tiện nghi bổ sung
these new features provide great conveniences for users.
những tính năng mới này cung cấp nhiều tiện lợi cho người dùng.
public transportation offers many conveniences for commuters.
giao thông công cộng mang lại nhiều tiện lợi cho người đi làm.
online shopping brings numerous conveniences to busy families.
mua sắm trực tuyến mang lại nhiều tiện lợi cho các gia đình bận rộn.
smart home devices add conveniences to daily living.
các thiết bị nhà thông minh thêm vào những tiện lợi cho cuộc sống hàng ngày.
hotels often provide conveniences like free wi-fi and breakfast.
các khách sạn thường cung cấp các tiện lợi như wifi miễn phí và bữa sáng.
many apps are designed to enhance conveniences in our lives.
nhiều ứng dụng được thiết kế để tăng cường tiện lợi trong cuộc sống của chúng ta.
having a car can offer significant conveniences for travel.
sở hữu một chiếc xe hơi có thể mang lại những tiện lợi đáng kể cho việc đi lại.
local stores provide conveniences that online shopping cannot.
các cửa hàng địa phương cung cấp những tiện lợi mà mua sắm trực tuyến không thể.
conveniences in technology have changed how we communicate.
những tiện lợi trong công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
accessibility features provide conveniences for people with disabilities.
các tính năng trợ năng cung cấp những tiện lợi cho người khuyết tật.
modern conveniences
tiện nghi hiện đại
conveniences offered
những tiện nghi được cung cấp
basic conveniences
những tiện nghi cơ bản
travel conveniences
những tiện nghi đi lại
local conveniences
những tiện nghi địa phương
conveniences included
những tiện nghi đi kèm
home conveniences
những tiện nghi tại nhà
conveniences available
những tiện nghi có sẵn
conveniences nearby
những tiện nghi lân cận
extra conveniences
những tiện nghi bổ sung
these new features provide great conveniences for users.
những tính năng mới này cung cấp nhiều tiện lợi cho người dùng.
public transportation offers many conveniences for commuters.
giao thông công cộng mang lại nhiều tiện lợi cho người đi làm.
online shopping brings numerous conveniences to busy families.
mua sắm trực tuyến mang lại nhiều tiện lợi cho các gia đình bận rộn.
smart home devices add conveniences to daily living.
các thiết bị nhà thông minh thêm vào những tiện lợi cho cuộc sống hàng ngày.
hotels often provide conveniences like free wi-fi and breakfast.
các khách sạn thường cung cấp các tiện lợi như wifi miễn phí và bữa sáng.
many apps are designed to enhance conveniences in our lives.
nhiều ứng dụng được thiết kế để tăng cường tiện lợi trong cuộc sống của chúng ta.
having a car can offer significant conveniences for travel.
sở hữu một chiếc xe hơi có thể mang lại những tiện lợi đáng kể cho việc đi lại.
local stores provide conveniences that online shopping cannot.
các cửa hàng địa phương cung cấp những tiện lợi mà mua sắm trực tuyến không thể.
conveniences in technology have changed how we communicate.
những tiện lợi trong công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
accessibility features provide conveniences for people with disabilities.
các tính năng trợ năng cung cấp những tiện lợi cho người khuyết tật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay