comfreys

[Mỹ]/'kʌmfrɪ/
[Anh]/'kʌmfri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc họ borage.

Câu ví dụ

Olive oil, wheat germ oil, beeswax, honey, comfrey root, white oak bark, mullein leaf, black walnut leaf, marshmallow root, wormwood leaf, gravel root, scullcap leaf and lobelia leaf.

Dầu ô liu, dầu mầm lúa mì, sáp ong, mật ong, rễ cây comfrey, vỏ cây sồi trắng, lá mullein, lá óc chó đen, rễ marshmallow, lá kinh giới, rễ sỏi, lá skullcap và lá lobelia.

Comfrey is a perennial herb with large, hairy leaves and clusters of purple or white flowers.

Cúc bồ là một loại cỏ sống nhiều năm có lá lớn, lông và cụm hoa màu tím hoặc trắng.

Many gardeners use comfrey as a natural fertilizer to enrich the soil.

Nhiều người làm vườn sử dụng cúc bồ như một loại phân bón tự nhiên để làm giàu đất.

Comfrey is also known for its medicinal properties and is used in traditional herbal medicine.

Cúc bồ còn được biết đến với đặc tính chữa bệnh và được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.

Some people make comfrey tea by steeping the leaves in hot water to make a soothing drink.

Một số người làm trà cúc bồ bằng cách ngâm lá trong nước nóng để tạo ra một thức uống dễ chịu.

Comfrey is often used topically to help heal wounds, bruises, and sprains due to its anti-inflammatory properties.

Cúc bồ thường được sử dụng bên ngoài da để giúp chữa lành vết thương, bầm tím và bong gân do tính chất chống viêm của nó.

In the past, comfrey was sometimes referred to as 'knitbone' because of its traditional use in helping bone fractures heal.

Trong quá khứ, cúc bồ đôi khi được gọi là 'knitbone' vì cách sử dụng truyền thống của nó trong việc giúp các vết gãy xương lành.

Comfrey can be a beneficial addition to a compost pile, helping to speed up decomposition and add nutrients to the mix.

Cúc bồ có thể là một bổ sung có lợi cho một đống ủ phân, giúp tăng tốc quá trình phân hủy và thêm chất dinh dưỡng vào hỗn hợp.

Some gardeners use comfrey leaves as a mulch around plants to help retain moisture and suppress weeds.

Một số người làm vườn sử dụng lá cúc bồ làm lớp phủ xung quanh cây trồng để giúp giữ ẩm và ngăn chặn cỏ dại.

Comfrey is a versatile plant that can be used in various ways to benefit both gardens and human health.

Cúc bồ là một loại cây đa năng có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để có lợi cho cả vườn và sức khỏe con người.

The use of comfrey in herbal remedies dates back centuries and continues to be valued for its healing properties today.

Việc sử dụng cúc bồ trong các biện pháp chữa bệnh bằng thảo dược có lịch sử hàng thế kỷ và ngày nay vẫn được đánh giá cao về đặc tính chữa bệnh của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay