sheer comicalness
sự hài hước vô đối
unexpected comicalness
sự hài hước bất ngờ
his comicalness was evident in his exaggerated expressions.
Sự hài hước của anh ấy thể hiện rõ qua những biểu cảm cường điệu của anh ấy.
the comicalness of the situation made everyone forget their worries.
Sự hài hước của tình huống khiến mọi người quên đi những lo lắng của họ.
she brought comicalness to the serious meeting with her jokes.
Cô ấy mang đến sự hài hước cho cuộc họp nghiêm túc bằng những câu đùa của mình.
the comedian's comicalness kept the audience laughing for hours.
Sự hài hước của diễn viên hài khiến khán giả cười trong nhiều giờ liền.
there is a natural comicalness in his storytelling style.
Có một sự hài hước tự nhiên trong phong cách kể chuyện của anh ấy.
the film's comicalness provides a perfect balance to its drama.
Sự hài hước của bộ phim mang đến sự cân bằng hoàn hảo cho kịch tính của nó.
his timing and comicalness made him a perfect fit for the show.
Thời điểm và sự hài hước của anh ấy khiến anh ấy trở thành sự phù hợp hoàn hảo cho chương trình.
the cartoon relies on visual comicalness rather than dialogue.
Bộ phim hoạt hình dựa vào sự hài hước hình ảnh hơn là đối thoại.
the clown's comicalness brightened the children's day.
Sự hài hước của chú hề đã làm bừng sáng ngày của trẻ em.
her comicalness helped ease the tension in the room.
Sự hài hước của cô ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the unintentional comicalness of his dance moves became an internet sensation.
Sự hài hước vô tình từ những động tác nhảy của anh ấy đã trở thành hiện tượng trên internet.
the play's comicalness comes from its clever wordplay.
Sự hài hước của vở kịch đến từ sự chơi chữ thông minh của nó.
sheer comicalness
sự hài hước vô đối
unexpected comicalness
sự hài hước bất ngờ
his comicalness was evident in his exaggerated expressions.
Sự hài hước của anh ấy thể hiện rõ qua những biểu cảm cường điệu của anh ấy.
the comicalness of the situation made everyone forget their worries.
Sự hài hước của tình huống khiến mọi người quên đi những lo lắng của họ.
she brought comicalness to the serious meeting with her jokes.
Cô ấy mang đến sự hài hước cho cuộc họp nghiêm túc bằng những câu đùa của mình.
the comedian's comicalness kept the audience laughing for hours.
Sự hài hước của diễn viên hài khiến khán giả cười trong nhiều giờ liền.
there is a natural comicalness in his storytelling style.
Có một sự hài hước tự nhiên trong phong cách kể chuyện của anh ấy.
the film's comicalness provides a perfect balance to its drama.
Sự hài hước của bộ phim mang đến sự cân bằng hoàn hảo cho kịch tính của nó.
his timing and comicalness made him a perfect fit for the show.
Thời điểm và sự hài hước của anh ấy khiến anh ấy trở thành sự phù hợp hoàn hảo cho chương trình.
the cartoon relies on visual comicalness rather than dialogue.
Bộ phim hoạt hình dựa vào sự hài hước hình ảnh hơn là đối thoại.
the clown's comicalness brightened the children's day.
Sự hài hước của chú hề đã làm bừng sáng ngày của trẻ em.
her comicalness helped ease the tension in the room.
Sự hài hước của cô ấy đã giúp xoa dịu sự căng thẳng trong phòng.
the unintentional comicalness of his dance moves became an internet sensation.
Sự hài hước vô tình từ những động tác nhảy của anh ấy đã trở thành hiện tượng trên internet.
the play's comicalness comes from its clever wordplay.
Sự hài hước của vở kịch đến từ sự chơi chữ thông minh của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay