drollness of humor
sự hài hước dí dỏm
drollness in writing
sự dí dỏm trong viết lách
drollness of character
sự dí dỏm trong tính cách
drollness and wit
sự dí dỏm và duyên dáng
drollness of style
sự dí dỏm trong phong cách
drollness in conversation
sự dí dỏm trong cuộc trò chuyện
drollness in art
sự dí dỏm trong nghệ thuật
drollness of expression
sự dí dỏm trong biểu cảm
drollness of tone
sự dí dỏm trong giọng điệu
drollness in performance
sự dí dỏm trong màn trình diễn
the drollness of his jokes kept everyone entertained.
sự hài hước dí dỏm trong những câu chuyện của anh ấy khiến mọi người đều thích thú.
she appreciated the drollness in his storytelling style.
cô ấy đánh giá cao sự dí dỏm trong phong cách kể chuyện của anh ấy.
his drollness often lightened the mood during meetings.
sự dí dỏm của anh ấy thường làm không khí bớt căng thẳng trong các cuộc họp.
the drollness of the cartoon made it a favorite among kids.
sự dí dỏm của bộ phim hoạt hình khiến nó trở thành một trong những lựa chọn yêu thích của trẻ em.
there was a certain drollness in her remarks that made everyone laugh.
có một sự dí dỏm nhất định trong những lời nhận xét của cô ấy khiến mọi người bật cười.
his drollness was evident in the way he interacted with others.
sự dí dỏm của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tương tác với những người khác.
many enjoyed the drollness of the play's characters.
rất nhiều người thích sự dí dỏm của các nhân vật trong vở kịch.
the drollness of the situation made it hard to stay serious.
sự dí dỏm của tình huống khiến mọi người khó giữ được sự nghiêm túc.
her drollness shone through in her witty responses.
sự dí dỏm của cô ấy thể hiện qua những phản hồi thông minh của cô ấy.
he had a unique drollness that made him stand out.
anh ấy có một sự dí dỏm độc đáo khiến anh ấy trở nên nổi bật.
drollness of humor
sự hài hước dí dỏm
drollness in writing
sự dí dỏm trong viết lách
drollness of character
sự dí dỏm trong tính cách
drollness and wit
sự dí dỏm và duyên dáng
drollness of style
sự dí dỏm trong phong cách
drollness in conversation
sự dí dỏm trong cuộc trò chuyện
drollness in art
sự dí dỏm trong nghệ thuật
drollness of expression
sự dí dỏm trong biểu cảm
drollness of tone
sự dí dỏm trong giọng điệu
drollness in performance
sự dí dỏm trong màn trình diễn
the drollness of his jokes kept everyone entertained.
sự hài hước dí dỏm trong những câu chuyện của anh ấy khiến mọi người đều thích thú.
she appreciated the drollness in his storytelling style.
cô ấy đánh giá cao sự dí dỏm trong phong cách kể chuyện của anh ấy.
his drollness often lightened the mood during meetings.
sự dí dỏm của anh ấy thường làm không khí bớt căng thẳng trong các cuộc họp.
the drollness of the cartoon made it a favorite among kids.
sự dí dỏm của bộ phim hoạt hình khiến nó trở thành một trong những lựa chọn yêu thích của trẻ em.
there was a certain drollness in her remarks that made everyone laugh.
có một sự dí dỏm nhất định trong những lời nhận xét của cô ấy khiến mọi người bật cười.
his drollness was evident in the way he interacted with others.
sự dí dỏm của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy tương tác với những người khác.
many enjoyed the drollness of the play's characters.
rất nhiều người thích sự dí dỏm của các nhân vật trong vở kịch.
the drollness of the situation made it hard to stay serious.
sự dí dỏm của tình huống khiến mọi người khó giữ được sự nghiêm túc.
her drollness shone through in her witty responses.
sự dí dỏm của cô ấy thể hiện qua những phản hồi thông minh của cô ấy.
he had a unique drollness that made him stand out.
anh ấy có một sự dí dỏm độc đáo khiến anh ấy trở nên nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay