comints

[Mỹ]/kəˈmɪnts/
[Anh]/kəˈmɪnts/

Dịch

abbr. Trí tuệ Giao tiếp

Cụm từ & Cách kết hợp

comints are great

Những chiếc comints thật tuyệt vời

try the comints

Hãy thử comints

love my comints

Tôi yêu comints của mình

comints for everyone

Comints cho tất cả mọi người

enjoy the comints

Tận hưởng comints

comints are delicious

Comints thật ngon

fresh comints daily

Comints tươi ngon mỗi ngày

best comints ever

Comints ngon nhất từ trước đến nay

comints for dessert

Comints cho món tráng miệng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay