military commandership
quyền chỉ huy quân sự
naval commandership
quyền chỉ huy hải quân
air commandership
quyền chỉ huy không quân
joint commandership
quyền chỉ huy hợp đồng
field commandership
quyền chỉ huy trên thực địa
regional commandership
quyền chỉ huy khu vực
tactical commandership
quyền chỉ huy chiến thuật
strategic commandership
quyền chỉ huy chiến lược
operational commandership
quyền chỉ huy hoạt động
commandership authority
thẩm quyền chỉ huy
the general's commandership was praised by all his subordinates.
tinh trạng chỉ huy của tướng lĩnh đã được tất cả các cấp dưới ca ngợi.
her commandership during the crisis saved many lives.
tinh trạng chỉ huy của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu nhiều mạng sống.
effective commandership requires strong leadership skills.
tinh trạng chỉ huy hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the team thrived under his commandership.
nhóm đã phát triển mạnh mẽ dưới sự chỉ huy của anh ấy.
his commandership style inspired confidence among the troops.
phong cách chỉ huy của anh ấy đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong quân đội.
commandership is crucial in military operations.
tinh trạng chỉ huy rất quan trọng trong các hoạt động quân sự.
she demonstrated exceptional commandership during the operation.
cô ấy đã thể hiện tinh trạng chỉ huy xuất sắc trong quá trình điều hành.
the success of the mission was attributed to his commandership.
thành công của nhiệm vụ được quy công cho tinh trạng chỉ huy của anh ấy.
training in commandership can improve team performance.
đào tạo về tinh trạng chỉ huy có thể cải thiện hiệu suất của nhóm.
his commandership was marked by strategic thinking and decisiveness.
tinh trạng chỉ huy của anh ấy được đánh dấu bởi tư duy chiến lược và quyết đoán.
military commandership
quyền chỉ huy quân sự
naval commandership
quyền chỉ huy hải quân
air commandership
quyền chỉ huy không quân
joint commandership
quyền chỉ huy hợp đồng
field commandership
quyền chỉ huy trên thực địa
regional commandership
quyền chỉ huy khu vực
tactical commandership
quyền chỉ huy chiến thuật
strategic commandership
quyền chỉ huy chiến lược
operational commandership
quyền chỉ huy hoạt động
commandership authority
thẩm quyền chỉ huy
the general's commandership was praised by all his subordinates.
tinh trạng chỉ huy của tướng lĩnh đã được tất cả các cấp dưới ca ngợi.
her commandership during the crisis saved many lives.
tinh trạng chỉ huy của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu nhiều mạng sống.
effective commandership requires strong leadership skills.
tinh trạng chỉ huy hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the team thrived under his commandership.
nhóm đã phát triển mạnh mẽ dưới sự chỉ huy của anh ấy.
his commandership style inspired confidence among the troops.
phong cách chỉ huy của anh ấy đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong quân đội.
commandership is crucial in military operations.
tinh trạng chỉ huy rất quan trọng trong các hoạt động quân sự.
she demonstrated exceptional commandership during the operation.
cô ấy đã thể hiện tinh trạng chỉ huy xuất sắc trong quá trình điều hành.
the success of the mission was attributed to his commandership.
thành công của nhiệm vụ được quy công cho tinh trạng chỉ huy của anh ấy.
training in commandership can improve team performance.
đào tạo về tinh trạng chỉ huy có thể cải thiện hiệu suất của nhóm.
his commandership was marked by strategic thinking and decisiveness.
tinh trạng chỉ huy của anh ấy được đánh dấu bởi tư duy chiến lược và quyết đoán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay