| số nhiều | commanderies |
commandery leader
lãnh đạo quân sự
commandery troops
quân đội khu vực
commandery officials
quan chức quân sự
commandery forces
lực lượng quân sự
commandery region
khu vực quân sự
commandery structure
cấu trúc quân sự
commandery system
hệ thống quân sự
commandery unit
đơn vị quân sự
commandery mission
nhiệm vụ quân sự
commandery authority
thẩm quyền quân sự
the commandery was known for its rich history.
tên của quận hương là một vùng đất có lịch sử phong phú.
he was appointed the governor of the commandery.
anh ta được bổ nhiệm làm thống đốc của quận hương.
the commandery's economy thrived during the festival.
nền kinh tế của quận hương phát triển mạnh trong suốt lễ hội.
many soldiers were stationed in the commandery.
nhiều binh lính đóng đồn tại quận hương.
the commandery held an annual cultural event.
quận hương tổ chức một sự kiện văn hóa hàng năm.
local leaders gathered to discuss commandery affairs.
các nhà lãnh đạo địa phương đã tập hợp lại để thảo luận về công việc của quận hương.
the commandery was strategically located near the river.
quận hương có vị trí chiến lược gần sông.
trade flourished in the commandery due to its location.
thương mại phát triển mạnh ở quận hương nhờ vị trí của nó.
the commandery's architecture reflects its ancient culture.
kiến trúc của quận hương phản ánh nền văn hóa cổ đại của nó.
visitors were impressed by the commandery's beauty.
khách tham quan đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của quận hương.
commandery leader
lãnh đạo quân sự
commandery troops
quân đội khu vực
commandery officials
quan chức quân sự
commandery forces
lực lượng quân sự
commandery region
khu vực quân sự
commandery structure
cấu trúc quân sự
commandery system
hệ thống quân sự
commandery unit
đơn vị quân sự
commandery mission
nhiệm vụ quân sự
commandery authority
thẩm quyền quân sự
the commandery was known for its rich history.
tên của quận hương là một vùng đất có lịch sử phong phú.
he was appointed the governor of the commandery.
anh ta được bổ nhiệm làm thống đốc của quận hương.
the commandery's economy thrived during the festival.
nền kinh tế của quận hương phát triển mạnh trong suốt lễ hội.
many soldiers were stationed in the commandery.
nhiều binh lính đóng đồn tại quận hương.
the commandery held an annual cultural event.
quận hương tổ chức một sự kiện văn hóa hàng năm.
local leaders gathered to discuss commandery affairs.
các nhà lãnh đạo địa phương đã tập hợp lại để thảo luận về công việc của quận hương.
the commandery was strategically located near the river.
quận hương có vị trí chiến lược gần sông.
trade flourished in the commandery due to its location.
thương mại phát triển mạnh ở quận hương nhờ vị trí của nó.
the commandery's architecture reflects its ancient culture.
kiến trúc của quận hương phản ánh nền văn hóa cổ đại của nó.
visitors were impressed by the commandery's beauty.
khách tham quan đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của quận hương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay