commandos

[Mỹ]/kəˈmændəʊz/
[Anh]/kəˈmændoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lính đặc nhiệm được huấn luyện cho các cuộc đột kích

Cụm từ & Cách kết hợp

elite commandos

đội đặc nhiệm tinh nhuệ

special commandos

đội đặc nhiệm đặc biệt

commandos unit

đội trưởng biệt đội

commandos operation

hoạt động biệt đội

commandos team

đội biệt đội

commandos mission

nhiệm vụ biệt đội

commandos training

huấn luyện biệt đội

commandos assault

cuộc tấn công của biệt đội

commandos tactics

chiến thuật biệt đội

Câu ví dụ

the commandos were deployed at dawn.

các biệt động viên đã được triển khai vào lúc bình minh.

commandos are trained for special operations.

các biệt động viên được huấn luyện cho các hoạt động đặc biệt.

the commandos executed the mission flawlessly.

các biệt động viên đã thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo.

he served as a commando during the war.

anh đã phục vụ với tư cách là biệt động viên trong chiến tranh.

the commandos used stealth to approach the target.

các biệt động viên đã sử dụng sự bí mật để tiếp cận mục tiêu.

they trained together as commandos for months.

họ đã huấn luyện cùng nhau với tư cách là biệt động viên trong nhiều tháng.

the commandos faced numerous challenges in the field.

các biệt động viên đã phải đối mặt với vô số thử thách trên chiến trường.

commandos often work in small, elite teams.

các biệt động viên thường làm việc trong các đội nhỏ, tinh nhuệ.

the operation required highly skilled commandos.

hoạt động đòi hỏi các biệt động viên có kỹ năng cao.

commandos are essential for covert missions.

các biệt động viên là điều cần thiết cho các nhiệm vụ bí mật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay