commencing soon
bắt đầu sớm
commencing now
bắt đầu ngay
commencing shortly
sẽ bắt đầu sớm thôi
commencing today
bắt đầu hôm nay
commencing immediately
bắt đầu ngay lập tức
commencing next
bắt đầu vào lần tới
commencing later
bắt đầu sau
commencing process
bắt đầu quy trình
commencing operation
bắt đầu hoạt động
commencing phase
bắt đầu giai đoạn
the conference is commencing next week.
hội nghị sẽ bắt đầu vào tuần tới.
we are commencing the project on monday.
chúng tôi sẽ bắt đầu dự án vào thứ hai.
commencing the training program is essential for success.
việc bắt đầu chương trình đào tạo là điều cần thiết để thành công.
they are commencing a new marketing strategy.
họ đang bắt đầu một chiến lược marketing mới.
the construction is commencing as scheduled.
công trình đang bắt đầu theo kế hoạch.
commencing the meeting early will help us stay on track.
bắt đầu cuộc họp sớm sẽ giúp chúng ta đi đúng hướng.
we are commencing the final phase of the project.
chúng tôi sẽ bắt đầu giai đoạn cuối cùng của dự án.
commencing the class on time is important for learning.
bắt đầu lớp đúng giờ là quan trọng để học tập.
they announced that they are commencing a new initiative.
họ thông báo rằng họ sẽ bắt đầu một sáng kiến mới.
the event is commencing with a keynote speech.
sự kiện sẽ bắt đầu với một bài phát biểu chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay