commends for effort
khen ngợi vì nỗ lực
commends for service
khen ngợi vì sự phục vụ
commends for achievement
khen ngợi vì thành tựu
commends for leadership
khen ngợi vì khả năng lãnh đạo
commends for dedication
khen ngợi vì sự tận tâm
commends for excellence
khen ngợi vì sự xuất sắc
commends for creativity
khen ngợi vì sự sáng tạo
commends for teamwork
khen ngợi vì tinh thần đồng đội
commends for innovation
khen ngợi vì sự đổi mới
commends for performance
khen ngợi vì hiệu suất
the teacher commends the students for their hard work.
giáo viên khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của họ.
the manager commends the team for meeting the deadline.
người quản lý khen ngợi đội ngũ vì đã đáp ứng thời hạn.
she always commends her friends for their achievements.
cô ấy luôn khen ngợi bạn bè vì những thành tựu của họ.
the coach commends the players for their teamwork.
huấn luyện viên khen ngợi các cầu thủ vì tinh thần đồng đội của họ.
the reviewer commends the book for its engaging narrative.
người đánh giá đánh giá cao cuốn sách vì cốt truyện hấp dẫn của nó.
the principal commends the staff for their dedication.
hiệu trưởng khen ngợi nhân viên vì sự tận tâm của họ.
he commends his colleague for her innovative ideas.
anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình vì những ý tưởng sáng tạo của cô ấy.
the audience commends the actor for his performance.
khán giả đánh giá cao màn trình diễn của diễn viên.
the organization commends volunteers for their service.
tổ chức đánh giá cao sự phục vụ của các tình nguyện viên.
she commends her parents for their support.
cô ấy khen ngợi bố mẹ vì sự ủng hộ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay