lauded

[US]/lɔːdɪd/
[UK]/lɔːdɪd/
Frequency: Very High

Translation

v. quá khứ và phân từ quá khứ của laud

Phrases & Collocations

lauded artist

nghệ sĩ được ca ngợi

lauded performance

thành tích biểu diễn xuất sắc

lauded achievement

thành tựu đáng khen ngợi

lauded leader

nhà lãnh đạo được ca ngợi

lauded work

công việc xuất sắc

lauded initiative

sáng kiến ​​được ca ngợi

lauded project

dự án xuất sắc

lauded novel

tiểu thuyết xuất sắc

lauded scientist

nhà khoa học xuất sắc

lauded film

phim xuất sắc

Example Sentences

the artist was lauded for her innovative techniques.

nghệ sĩ đã được ca ngợi vì những kỹ thuật sáng tạo của cô.

his contributions to science were lauded by his peers.

những đóng góp của ông cho khoa học đã được những người đồng nghiệp ca ngợi.

the book was lauded as a masterpiece of modern literature.

Cuốn sách đã được ca ngợi là một kiệt tác của văn học hiện đại.

the film was lauded for its stunning visuals and storytelling.

phim đã được ca ngợi vì hình ảnh tuyệt đẹp và kể chuyện hấp dẫn của nó.

she was lauded for her dedication to community service.

cô ấy đã được ca ngợi vì sự tận tâm của cô ấy đối với công việc cộng đồng.

the athlete was lauded for breaking multiple records.

vận động viên đã được ca ngợi vì phá vỡ nhiều kỷ lục.

his leadership was lauded during the crisis.

phong cách lãnh đạo của ông đã được ca ngợi trong cuộc khủng hoảng.

the research findings were lauded by experts in the field.

những phát hiện nghiên cứu đã được các chuyên gia trong lĩnh vực ca ngợi.

the chef was lauded for his exceptional culinary skills.

đầu bếp đã được ca ngợi vì những kỹ năng ẩm thực đặc biệt của mình.

the charity event was lauded for its success and impact.

sự kiện từ thiện đã được ca ngợi vì thành công và tác động của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now