expert commentaries
bình luận chuyên gia
video commentaries
bình luận video
live commentaries
bình luận trực tiếp
audio commentaries
bình luận âm thanh
critical commentaries
bình luận phê bình
historical commentaries
bình luận lịch sử
scholarly commentaries
bình luận học thuật
commentaries section
phần bình luận
commentaries analysis
phân tích bình luận
commentaries review
đánh giá bình luận
the professor provided insightful commentaries on the novel.
giáo sư đã cung cấp những bình luận sâu sắc về cuốn tiểu thuyết.
her commentaries on current events are always thought-provoking.
những bình luận của cô ấy về các sự kiện hiện tại luôn luôn kích thích tư duy.
the documentary included expert commentaries from historians.
tài liệu phim đã bao gồm những bình luận chuyên gia từ các nhà sử học.
he often writes commentaries for the local newspaper.
anh ấy thường xuyên viết bình luận cho tờ báo địa phương.
the film was enhanced by the director's commentaries.
phim đã được nâng cao bởi những bình luận của đạo diễn.
many students rely on online commentaries for their studies.
nhiều sinh viên dựa vào những bình luận trực tuyến cho việc học tập của họ.
the commentaries helped clarify complex theories.
những bình luận đã giúp làm rõ những lý thuyết phức tạp.
he enjoys listening to commentaries while watching sports.
anh ấy thích nghe những bình luận trong khi xem thể thao.
the book features various commentaries from different authors.
cuốn sách có các bình luận khác nhau từ các tác giả khác nhau.
her insightful commentaries have gained a large following.
những bình luận sâu sắc của cô ấy đã thu hút được một lượng lớn người theo dõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay