commentates on sports
bình luận về thể thao
commentates live events
bình luận về các sự kiện trực tiếp
commentates football matches
bình luận các trận bóng đá
commentates on news
bình luận về tin tức
commentates for television
bình luận cho truyền hình
commentates on games
bình luận về các trò chơi
commentates during breaks
bình luận trong giờ nghỉ
commentates on politics
bình luận về chính trị
commentates major events
bình luận các sự kiện lớn
commentates on matches
bình luận về các trận đấu
the sports analyst commentates on the game live.
Các chuyên gia thể thao bình luận trực tiếp về trận đấu.
she commentates on various cultural events.
Cô ấy bình luận về các sự kiện văn hóa khác nhau.
the professor commentates during the documentary.
Giáo sư bình luận trong suốt bộ phim tài liệu.
he often commentates for major sporting events.
Anh ấy thường xuyên bình luận cho các sự kiện thể thao lớn.
the commentator commentates with great enthusiasm.
Người bình luận bình luận với sự nhiệt tình lớn.
they commentate on the political debates every week.
Họ bình luận về các cuộc tranh luận chính trị hàng tuần.
she commentates on the fashion shows for a magazine.
Cô ấy bình luận về các buổi trình diễn thời trang cho một tạp chí.
he commentates on the latest technology trends.
Anh ấy bình luận về những xu hướng công nghệ mới nhất.
the expert commentates on the economic forecasts.
Chuyên gia bình luận về dự báo kinh tế.
during the event, she commentates on the performances.
Trong suốt sự kiện, cô ấy bình luận về các màn trình diễn.
commentates on sports
bình luận về thể thao
commentates live events
bình luận về các sự kiện trực tiếp
commentates football matches
bình luận các trận bóng đá
commentates on news
bình luận về tin tức
commentates for television
bình luận cho truyền hình
commentates on games
bình luận về các trò chơi
commentates during breaks
bình luận trong giờ nghỉ
commentates on politics
bình luận về chính trị
commentates major events
bình luận các sự kiện lớn
commentates on matches
bình luận về các trận đấu
the sports analyst commentates on the game live.
Các chuyên gia thể thao bình luận trực tiếp về trận đấu.
she commentates on various cultural events.
Cô ấy bình luận về các sự kiện văn hóa khác nhau.
the professor commentates during the documentary.
Giáo sư bình luận trong suốt bộ phim tài liệu.
he often commentates for major sporting events.
Anh ấy thường xuyên bình luận cho các sự kiện thể thao lớn.
the commentator commentates with great enthusiasm.
Người bình luận bình luận với sự nhiệt tình lớn.
they commentate on the political debates every week.
Họ bình luận về các cuộc tranh luận chính trị hàng tuần.
she commentates on the fashion shows for a magazine.
Cô ấy bình luận về các buổi trình diễn thời trang cho một tạp chí.
he commentates on the latest technology trends.
Anh ấy bình luận về những xu hướng công nghệ mới nhất.
the expert commentates on the economic forecasts.
Chuyên gia bình luận về dự báo kinh tế.
during the event, she commentates on the performances.
Trong suốt sự kiện, cô ấy bình luận về các màn trình diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay