political pundits
các chuyên gia bình luận chính trị
sports pundits
các chuyên gia bình luận thể thao
financial pundits
các chuyên gia bình luận tài chính
media pundits
các chuyên gia bình luận truyền thông
expert pundits
các chuyên gia am hiểu
social pundits
các chuyên gia bình luận xã hội
cultural pundits
các chuyên gia bình luận văn hóa
economic pundits
các chuyên gia bình luận kinh tế
political punditry
các ý kiến chuyên gia về chính trị
celebrity pundits
các chuyên gia bình luận về người nổi tiếng
the pundits predicted a close election.
Các chuyên gia dự đoán một cuộc bầu cử sít sao.
many pundits are analyzing the recent economic trends.
Nhiều chuyên gia đang phân tích các xu hướng kinh tế gần đây.
sports pundits often debate player performances.
Các chuyên gia thể thao thường tranh luận về màn trình diễn của người chơi.
pundits have differing opinions on the new policy.
Các chuyên gia có những quan điểm khác nhau về chính sách mới.
political pundits are weighing in on the candidate's speech.
Các chuyên gia chính trị đang bình luận về bài phát biểu của ứng cử viên.
some pundits believe the market will recover soon.
Một số chuyên gia tin rằng thị trường sẽ sớm phục hồi.
pundits often provide insights during the broadcast.
Các chuyên gia thường xuyên cung cấp thông tin chi tiết trong suốt chương trình phát sóng.
financial pundits are cautious about future investments.
Các chuyên gia tài chính thận trọng về các khoản đầu tư trong tương lai.
entertainment pundits discussed the latest movie releases.
Các chuyên gia giải trí đã thảo luận về các bản phát hành phim mới nhất.
technology pundits are excited about the new gadget.
Các chuyên gia công nghệ rất hào hứng với thiết bị mới.
political pundits
các chuyên gia bình luận chính trị
sports pundits
các chuyên gia bình luận thể thao
financial pundits
các chuyên gia bình luận tài chính
media pundits
các chuyên gia bình luận truyền thông
expert pundits
các chuyên gia am hiểu
social pundits
các chuyên gia bình luận xã hội
cultural pundits
các chuyên gia bình luận văn hóa
economic pundits
các chuyên gia bình luận kinh tế
political punditry
các ý kiến chuyên gia về chính trị
celebrity pundits
các chuyên gia bình luận về người nổi tiếng
the pundits predicted a close election.
Các chuyên gia dự đoán một cuộc bầu cử sít sao.
many pundits are analyzing the recent economic trends.
Nhiều chuyên gia đang phân tích các xu hướng kinh tế gần đây.
sports pundits often debate player performances.
Các chuyên gia thể thao thường tranh luận về màn trình diễn của người chơi.
pundits have differing opinions on the new policy.
Các chuyên gia có những quan điểm khác nhau về chính sách mới.
political pundits are weighing in on the candidate's speech.
Các chuyên gia chính trị đang bình luận về bài phát biểu của ứng cử viên.
some pundits believe the market will recover soon.
Một số chuyên gia tin rằng thị trường sẽ sớm phục hồi.
pundits often provide insights during the broadcast.
Các chuyên gia thường xuyên cung cấp thông tin chi tiết trong suốt chương trình phát sóng.
financial pundits are cautious about future investments.
Các chuyên gia tài chính thận trọng về các khoản đầu tư trong tương lai.
entertainment pundits discussed the latest movie releases.
Các chuyên gia giải trí đã thảo luận về các bản phát hành phim mới nhất.
technology pundits are excited about the new gadget.
Các chuyên gia công nghệ rất hào hứng với thiết bị mới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now