commerces

[Mỹ]/ˈkɒmɜːsɪz/
[Anh]/ˈkɑːmɜːrsez/

Dịch

n. các hoạt động mua bán, đặc biệt là trên quy mô lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

local commerces

thương mại địa phương

online commerces

thương mại trực tuyến

small commerces

thương mại nhỏ

retail commerces

thương mại bán lẻ

community commerces

thương mại cộng đồng

digital commerces

thương mại số

urban commerces

thương mại đô thị

independent commerces

thương mại độc lập

seasonal commerces

thương mại theo mùa

global commerces

thương mại toàn cầu

Câu ví dụ

many local commerces are struggling due to the pandemic.

Nhiều cửa hàng địa phương đang gặp khó khăn do đại dịch.

online commerces have seen a significant increase in sales.

Thương mại trực tuyến đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về doanh số.

supporting small commerces helps the local economy.

Hỗ trợ các cửa hàng nhỏ giúp nền kinh tế địa phương.

commerces in this area offer unique products.

Các cửa hàng trong khu vực này cung cấp các sản phẩm độc đáo.

local commerces often participate in community events.

Các cửa hàng địa phương thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

many commerces are adapting to new consumer trends.

Nhiều cửa hàng đang thích ứng với những xu hướng tiêu dùng mới.

commerces play a vital role in urban development.

Thương mại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển đô thị.

local commerces provide jobs for residents.

Các cửa hàng địa phương cung cấp việc làm cho cư dân.

some commerces have started offering delivery services.

Một số cửa hàng đã bắt đầu cung cấp dịch vụ giao hàng.

commerces need to innovate to stay competitive.

Thương mại cần phải đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay