commercializations

[Mỹ]/kə,mə:ʃəlai'zeiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thương mại hóa

Câu ví dụ

The commercialization conditions of the global N-ISDN and the development trend of B-ISDN reveal that N-ISDN has stepped out of ebbtide and B-ISDN is entering the market.

Các điều kiện thương mại hóa của N-ISDN toàn cầu và xu hướng phát triển của B-ISDN cho thấy N-ISDN đã vượt qua thời kỳ suy thoái và B-ISDN đang tiến vào thị trường.

The commercialization of the internet has led to a boom in online shopping.

Việc thương mại hóa internet đã dẫn đến sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến.

Many people worry about the commercialization of holidays like Christmas.

Nhiều người lo ngại về việc thương mại hóa các ngày lễ như Giáng sinh.

The commercialization of sports has resulted in lucrative sponsorship deals.

Việc thương mại hóa thể thao đã dẫn đến những thỏa thuận tài trợ béo bở.

There are concerns about the commercialization of education affecting its quality.

Có những lo ngại về việc thương mại hóa giáo dục ảnh hưởng đến chất lượng của nó.

The commercialization of music has changed the way artists make a living.

Việc thương mại hóa âm nhạc đã thay đổi cách các nghệ sĩ kiếm sống.

The commercialization of agriculture has led to the widespread use of pesticides and fertilizers.

Việc thương mại hóa nông nghiệp đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi thuốc trừ sâu và phân bón.

Some argue that the commercialization of art can compromise its integrity.

Một số người cho rằng việc thương mại hóa nghệ thuật có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của nó.

The commercialization of healthcare has raised concerns about access to affordable treatment.

Việc thương mại hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị giá cả phải chăng.

The commercialization of social media platforms has raised privacy concerns.

Việc thương mại hóa các nền tảng mạng xã hội đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư.

The commercialization of technology has led to rapid advancements in various industries.

Việc thương mại hóa công nghệ đã dẫn đến những tiến bộ nhanh chóng trong nhiều ngành công nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay