decommercialization efforts
nỗ lực phi thương mại hóa
decommercialization process
quy trình phi thương mại hóa
decommercialization strategy
chiến lược phi thương mại hóa
decommercialization now
phi thương mại hóa ngay bây giờ
decommercialization risks
rủi ro phi thương mại hóa
decommercialization phase
giai đoạn phi thương mại hóa
decommercialization initiative
sáng kiến phi thương mại hóa
the university actively pursued the commercialization of its research, but later reversed course and opted for decriminalization.
trường đại học tích cực theo đuổi việc thương mại hóa nghiên cứu của mình, nhưng sau đó đã đảo ngược hướng đi và chọn lựa hình thức loại bỏ các quy định pháp lý.
many believe that the healthcare system needs decriminalization to prioritize patient well-being over profit.
nhiều người tin rằng hệ thống chăm sóc sức khỏe cần loại bỏ các quy định pháp lý để ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân hơn lợi nhuận.
the movement advocated for decriminalization of essential medicines to ensure affordability for all.
phong trào vận động hành lang cho việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với các loại thuốc thiết yếu để đảm bảo khả năng chi trả cho tất cả mọi người.
decriminalization of data collection could lead to more open and accessible research findings.
việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với việc thu thập dữ liệu có thể dẫn đến những kết quả nghiên cứu cởi mở và dễ tiếp cận hơn.
the goal of the project was the decriminalization of the technology to benefit the public good.
mục tiêu của dự án là loại bỏ các quy định pháp lý đối với công nghệ để mang lại lợi ích cho cộng đồng.
a shift towards decriminalization of certain sectors could foster innovation and collaboration.
sự chuyển đổi hướng tới việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với một số lĩnh vực nhất định có thể thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác.
the government initiated a program to encourage the decriminalization of academic research.
chính phủ đã khởi xướng một chương trình để khuyến khích loại bỏ các quy định pháp lý đối với nghiên cứu học thuật.
decriminalization of the software allowed for wider distribution and community contributions.
việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với phần mềm cho phép phân phối rộng rãi hơn và đóng góp từ cộng đồng.
the company realized that decriminalization of its core technology could unlock new opportunities.
công ty nhận ra rằng việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với công nghệ cốt lõi của mình có thể mở ra những cơ hội mới.
the study examined the impact of decriminalization on the accessibility of vital resources.
nghiên cứu đã xem xét tác động của việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với khả năng tiếp cận các nguồn lực quan trọng.
following the decriminalization, the technology became freely available for non-profit use.
sau khi loại bỏ các quy định pháp lý, công nghệ đã trở nên tự do sử dụng cho mục đích phi lợi nhuận.
decommercialization efforts
nỗ lực phi thương mại hóa
decommercialization process
quy trình phi thương mại hóa
decommercialization strategy
chiến lược phi thương mại hóa
decommercialization now
phi thương mại hóa ngay bây giờ
decommercialization risks
rủi ro phi thương mại hóa
decommercialization phase
giai đoạn phi thương mại hóa
decommercialization initiative
sáng kiến phi thương mại hóa
the university actively pursued the commercialization of its research, but later reversed course and opted for decriminalization.
trường đại học tích cực theo đuổi việc thương mại hóa nghiên cứu của mình, nhưng sau đó đã đảo ngược hướng đi và chọn lựa hình thức loại bỏ các quy định pháp lý.
many believe that the healthcare system needs decriminalization to prioritize patient well-being over profit.
nhiều người tin rằng hệ thống chăm sóc sức khỏe cần loại bỏ các quy định pháp lý để ưu tiên sức khỏe của bệnh nhân hơn lợi nhuận.
the movement advocated for decriminalization of essential medicines to ensure affordability for all.
phong trào vận động hành lang cho việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với các loại thuốc thiết yếu để đảm bảo khả năng chi trả cho tất cả mọi người.
decriminalization of data collection could lead to more open and accessible research findings.
việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với việc thu thập dữ liệu có thể dẫn đến những kết quả nghiên cứu cởi mở và dễ tiếp cận hơn.
the goal of the project was the decriminalization of the technology to benefit the public good.
mục tiêu của dự án là loại bỏ các quy định pháp lý đối với công nghệ để mang lại lợi ích cho cộng đồng.
a shift towards decriminalization of certain sectors could foster innovation and collaboration.
sự chuyển đổi hướng tới việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với một số lĩnh vực nhất định có thể thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác.
the government initiated a program to encourage the decriminalization of academic research.
chính phủ đã khởi xướng một chương trình để khuyến khích loại bỏ các quy định pháp lý đối với nghiên cứu học thuật.
decriminalization of the software allowed for wider distribution and community contributions.
việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với phần mềm cho phép phân phối rộng rãi hơn và đóng góp từ cộng đồng.
the company realized that decriminalization of its core technology could unlock new opportunities.
công ty nhận ra rằng việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với công nghệ cốt lõi của mình có thể mở ra những cơ hội mới.
the study examined the impact of decriminalization on the accessibility of vital resources.
nghiên cứu đã xem xét tác động của việc loại bỏ các quy định pháp lý đối với khả năng tiếp cận các nguồn lực quan trọng.
following the decriminalization, the technology became freely available for non-profit use.
sau khi loại bỏ các quy định pháp lý, công nghệ đã trở nên tự do sử dụng cho mục đích phi lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay