commercializer

[Mỹ]/kə'mə:ʃəlaɪzə/
[Anh]/kə'mɜːr.məˌʤaɪ.zər/

Dịch

n. một người hoặc thực thể thương mại hóa sản phẩm hoặc dịch vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

commercializer strategy

chiến lược thương mại hóa

commercializer role

vai trò thương mại hóa

commercializer model

mô hình thương mại hóa

commercializer approach

cách tiếp cận thương mại hóa

commercializer process

quy trình thương mại hóa

commercializer network

mạng lưới thương mại hóa

commercializer partnership

quan hệ đối tác thương mại hóa

commercializer initiative

sáng kiến thương mại hóa

commercializer plan

kế hoạch thương mại hóa

commercializer service

dịch vụ thương mại hóa

Câu ví dụ

the commercializer of the new technology is gaining a lot of attention.

người thương mại hóa công nghệ mới đang nhận được rất nhiều sự chú ý.

as a commercializer, he focuses on market trends.

với tư cách là người thương mại hóa, anh ấy tập trung vào xu hướng thị trường.

the commercializer developed a unique strategy for product launch.

người thương mại hóa đã phát triển một chiến lược độc đáo cho việc ra mắt sản phẩm.

she is known as a successful commercializer in the tech industry.

cô được biết đến là một người thương mại hóa thành công trong ngành công nghệ.

the role of a commercializer is crucial in bringing ideas to market.

vai trò của một người thương mại hóa là rất quan trọng trong việc đưa ý tưởng ra thị trường.

the commercializer worked closely with developers to refine the product.

người thương mại hóa đã làm việc chặt chẽ với các nhà phát triển để tinh chỉnh sản phẩm.

many startups rely on a skilled commercializer to succeed.

nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào một người thương mại hóa có kỹ năng để thành công.

the commercializer's insights helped shape the marketing campaign.

những hiểu biết sâu sắc của người thương mại hóa đã giúp định hình chiến dịch marketing.

he aims to be a leading commercializer in the renewable energy sector.

anh ấy hướng tới trở thành một người thương mại hóa hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

the commercializer identified key demographics for the new product.

người thương mại hóa đã xác định các nhóm nhân khẩu chủ chốt cho sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay