commercializes products
thương mại hóa sản phẩm
commercializes ideas
thương mại hóa ý tưởng
commercializes technology
thương mại hóa công nghệ
commercializes services
thương mại hóa dịch vụ
commercializes innovations
thương mại hóa các sáng kiến
commercializes brands
thương mại hóa thương hiệu
commercializes ventures
thương mại hóa các dự án
commercializes content
thương mại hóa nội dung
commercializes markets
thương mại hóa thị trường
commercializes concepts
thương mại hóa các khái niệm
the company commercializes innovative technologies.
công ty thương mại hóa các công nghệ sáng tạo.
she commercializes her art through various platforms.
cô ấy thương mại hóa nghệ thuật của mình thông qua nhiều nền tảng.
the startup commercializes eco-friendly products.
khởi nghiệp thương mại hóa các sản phẩm thân thiện với môi trường.
he commercializes his inventions to reach a wider audience.
anh ấy thương mại hóa các phát minh của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the organization commercializes educational resources for schools.
tổ chức thương mại hóa các nguồn tài liệu giáo dục cho các trường học.
they commercialize their research findings in the health sector.
họ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu của họ trong lĩnh vực y tế.
the film industry commercializes storytelling through movies.
ngành công nghiệp điện ảnh thương mại hóa kể chuyện thông qua phim ảnh.
she wants to commercialize her cooking skills by starting a business.
cô ấy muốn thương mại hóa kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách bắt đầu một doanh nghiệp.
the tech firm commercializes software solutions for businesses.
công ty công nghệ thương mại hóa các giải pháp phần mềm cho doanh nghiệp.
he successfully commercializes his photography by selling prints online.
anh ấy thành công thương mại hóa nhiếp ảnh của mình bằng cách bán tranh in trực tuyến.
commercializes products
thương mại hóa sản phẩm
commercializes ideas
thương mại hóa ý tưởng
commercializes technology
thương mại hóa công nghệ
commercializes services
thương mại hóa dịch vụ
commercializes innovations
thương mại hóa các sáng kiến
commercializes brands
thương mại hóa thương hiệu
commercializes ventures
thương mại hóa các dự án
commercializes content
thương mại hóa nội dung
commercializes markets
thương mại hóa thị trường
commercializes concepts
thương mại hóa các khái niệm
the company commercializes innovative technologies.
công ty thương mại hóa các công nghệ sáng tạo.
she commercializes her art through various platforms.
cô ấy thương mại hóa nghệ thuật của mình thông qua nhiều nền tảng.
the startup commercializes eco-friendly products.
khởi nghiệp thương mại hóa các sản phẩm thân thiện với môi trường.
he commercializes his inventions to reach a wider audience.
anh ấy thương mại hóa các phát minh của mình để tiếp cận đối tượng rộng lớn hơn.
the organization commercializes educational resources for schools.
tổ chức thương mại hóa các nguồn tài liệu giáo dục cho các trường học.
they commercialize their research findings in the health sector.
họ thương mại hóa các kết quả nghiên cứu của họ trong lĩnh vực y tế.
the film industry commercializes storytelling through movies.
ngành công nghiệp điện ảnh thương mại hóa kể chuyện thông qua phim ảnh.
she wants to commercialize her cooking skills by starting a business.
cô ấy muốn thương mại hóa kỹ năng nấu ăn của mình bằng cách bắt đầu một doanh nghiệp.
the tech firm commercializes software solutions for businesses.
công ty công nghệ thương mại hóa các giải pháp phần mềm cho doanh nghiệp.
he successfully commercializes his photography by selling prints online.
anh ấy thành công thương mại hóa nhiếp ảnh của mình bằng cách bán tranh in trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay