comminations

[Mỹ]/ˌkɒmɪˈneɪʃən/
[Anh]/ˌkɑːməˈneɪʃən/

Dịch

n. đe dọa hoặc cảnh báo về hình phạt; lời nguyền hoặc sự lên án

Cụm từ & Cách kết hợp

commination notice

thông báo khiếu nại

commination order

lệnh khiếu nại

commination clause

điều khoản khiếu nại

commination warning

cảnh báo khiếu nại

commination procedure

thủ tục khiếu nại

commination form

mẫu khiếu nại

commination requirement

yêu cầu khiếu nại

commination policy

chính sách khiếu nại

commination statement

tuyên bố khiếu nại

commination process

quy trình khiếu nại

Câu ví dụ

his commination was a serious warning.

lời cảnh báo nghiêm trọng của anh ấy là một lời cảnh báo nghiêm trọng.

the commination of the contract was unexpected.

việc thực hiện hợp đồng là điều không mong đợi.

she delivered a commination to the team.

Cô ấy đưa ra cảnh báo cho nhóm.

the commination in his voice was clear.

Cảnh báo trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.

they faced a commination if they failed to comply.

Họ phải đối mặt với một cảnh báo nếu họ không tuân thủ.

his commination was meant to motivate the group.

Cảnh báo của anh ấy có ý nghĩa thúc đẩy nhóm.

the judge issued a commination against the defendant.

Thẩm phán đã đưa ra cảnh báo đối với bị cáo.

her commination was not taken seriously by the others.

Cảnh báo của cô ấy không được những người khác coi trọng.

ignoring his commination could lead to consequences.

Bỏ qua cảnh báo của anh ấy có thể dẫn đến hậu quả.

the commination was a turning point in the negotiations.

Cảnh báo là bước ngoặt trong đàm phán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay