commissurotomy

[Mỹ]/ˌkɒmɪʃəˈrɒtəmi/
[Anh]/ˌkɑːmɪʃəˈrɑːtəmi/

Dịch

n.thủ tục phẫu thuật để cắt khớp; thủ tục để mở rộng các góc của miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

commissurotomy procedure

thủ thuật cắt u mộng

commissurotomy technique

kỹ thuật cắt u mộng

commissurotomy surgery

phẫu thuật cắt u mộng

commissurotomy indication

chỉ định cắt u mộng

commissurotomy risks

nguy cơ cắt u mộng

commissurotomy benefits

lợi ích của việc cắt u mộng

commissurotomy outcomes

kết quả của việc cắt u mộng

commissurotomy complications

biến chứng của việc cắt u mộng

commissurotomy recovery

phục hồi sau khi cắt u mộng

commissurotomy evaluation

đánh giá cắt u mộng

Câu ví dụ

the surgeon performed a commissurotomy to relieve the patient's symptoms.

bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật mở van tim để giảm các triệu chứng của bệnh nhân.

commissurotomy is often used in cases of severe heart disease.

thủ thuật mở van tim thường được sử dụng trong trường hợp bệnh tim nặng.

after the commissurotomy, the patient showed significant improvement.

sau thủ thuật mở van tim, bệnh nhân đã có những cải thiện đáng kể.

doctors may recommend commissurotomy when other treatments fail.

các bác sĩ có thể đề nghị thủ thuật mở van tim khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.

commissurotomy can help restore normal function in the heart.

thủ thuật mở van tim có thể giúp khôi phục chức năng bình thường của tim.

the risks associated with commissurotomy should be carefully considered.

những rủi ro liên quan đến thủ thuật mở van tim cần được xem xét cẩn thận.

many patients experience relief after undergoing commissurotomy.

nhiều bệnh nhân cảm thấy giảm đau sau khi trải qua thủ thuật mở van tim.

commissurotomy involves cutting the fibrous tissue in the heart.

thủ thuật mở van tim liên quan đến việc cắt bỏ mô xơ trong tim.

recovery from commissurotomy can vary from patient to patient.

thời gian hồi phục sau thủ thuật mở van tim có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân.

commissurotomy is a procedure that requires skilled surgeons.

thủ thuật mở van tim là một thủ thuật đòi hỏi các bác sĩ phẫu thuật có tay nghề cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay