committeewoman meeting
cuộc họp của nữ ủy viên
committeewoman role
vai trò của nữ ủy viên
committeewoman election
bầu cử nữ ủy viên
committeewoman position
vị trí của nữ ủy viên
committeewoman member
thành viên nữ ủy viên
committeewoman candidate
ứng cử viên nữ ủy viên
committeewoman leadership
lãnh đạo của nữ ủy viên
committeewoman initiative
sáng kiến của nữ ủy viên
committeewoman support
sự hỗ trợ của nữ ủy viên
committeewoman advocacy
sự bảo vệ của nữ ủy viên
the committeewoman advocated for better education policies.
nhà hoạt động trong ủy ban đã ủng hộ các chính sách giáo dục tốt hơn.
as a committeewoman, she attended all the meetings.
Với vai trò là ủy viên hội đồng, cô ấy đã tham dự tất cả các cuộc họp.
the committeewoman represented the interests of her community.
Nhà hoạt động trong ủy ban đại diện cho lợi ích của cộng đồng của cô.
she was elected as the committeewoman last year.
Cô ấy đã được bầu làm ủy viên hội đồng năm ngoái.
the committeewoman's speech inspired many young voters.
Bài phát biểu của nhà hoạt động trong ủy ban đã truyền cảm hứng cho nhiều cử tri trẻ.
her role as a committeewoman involves a lot of responsibility.
Vai trò của cô ấy với tư cách là ủy viên hội đồng đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm.
the committeewoman worked hard to improve local infrastructure.
Nhà hoạt động trong ủy ban đã làm việc chăm chỉ để cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.
many people trust the committeewoman's judgment on local issues.
Nhiều người tin tưởng vào đánh giá của nhà hoạt động trong ủy ban về các vấn đề địa phương.
the committeewoman organized a charity event for the community.
Nhà hoạt động trong ủy ban đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.
her experience as a committeewoman made her a strong candidate.
Kinh nghiệm của cô ấy với tư cách là ủy viên hội đồng đã khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên mạnh.
committeewoman meeting
cuộc họp của nữ ủy viên
committeewoman role
vai trò của nữ ủy viên
committeewoman election
bầu cử nữ ủy viên
committeewoman position
vị trí của nữ ủy viên
committeewoman member
thành viên nữ ủy viên
committeewoman candidate
ứng cử viên nữ ủy viên
committeewoman leadership
lãnh đạo của nữ ủy viên
committeewoman initiative
sáng kiến của nữ ủy viên
committeewoman support
sự hỗ trợ của nữ ủy viên
committeewoman advocacy
sự bảo vệ của nữ ủy viên
the committeewoman advocated for better education policies.
nhà hoạt động trong ủy ban đã ủng hộ các chính sách giáo dục tốt hơn.
as a committeewoman, she attended all the meetings.
Với vai trò là ủy viên hội đồng, cô ấy đã tham dự tất cả các cuộc họp.
the committeewoman represented the interests of her community.
Nhà hoạt động trong ủy ban đại diện cho lợi ích của cộng đồng của cô.
she was elected as the committeewoman last year.
Cô ấy đã được bầu làm ủy viên hội đồng năm ngoái.
the committeewoman's speech inspired many young voters.
Bài phát biểu của nhà hoạt động trong ủy ban đã truyền cảm hứng cho nhiều cử tri trẻ.
her role as a committeewoman involves a lot of responsibility.
Vai trò của cô ấy với tư cách là ủy viên hội đồng đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm.
the committeewoman worked hard to improve local infrastructure.
Nhà hoạt động trong ủy ban đã làm việc chăm chỉ để cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.
many people trust the committeewoman's judgment on local issues.
Nhiều người tin tưởng vào đánh giá của nhà hoạt động trong ủy ban về các vấn đề địa phương.
the committeewoman organized a charity event for the community.
Nhà hoạt động trong ủy ban đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng.
her experience as a committeewoman made her a strong candidate.
Kinh nghiệm của cô ấy với tư cách là ủy viên hội đồng đã khiến cô ấy trở thành một ứng cử viên mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay