commixed emotions
trộn lẫn cảm xúc
commixed signals
tín hiệu trộn lẫn
commixed ingredients
thành phần trộn lẫn
commixed flavors
hương vị trộn lẫn
commixed messages
thông điệp trộn lẫn
commixed cultures
văn hóa trộn lẫn
commixed styles
phong cách trộn lẫn
commixed ideas
ý tưởng trộn lẫn
commixed thoughts
suy nghĩ trộn lẫn
commixed perceptions
nhận thức trộn lẫn
the ingredients were commixed to create a unique flavor.
các nguyên liệu đã được trộn lẫn để tạo ra một hương vị độc đáo.
in the experiment, the chemicals were carefully commixed.
trong thí nghiệm, các hóa chất đã được trộn lẫn cẩn thận.
she commixed the colors to achieve the perfect shade.
cô ấy đã trộn các màu sắc để đạt được sắc thái hoàn hảo.
the artist commixed various techniques to enhance his work.
nghệ sĩ đã kết hợp nhiều kỹ thuật để nâng cao tác phẩm của mình.
the flavors were commixed to create a delightful dish.
các hương vị đã được trộn lẫn để tạo ra một món ăn ngon miệng.
during the meeting, ideas were commixed to foster creativity.
trong cuộc họp, các ý tưởng đã được trộn lẫn để thúc đẩy sự sáng tạo.
the ingredients must be commixed thoroughly for the recipe.
các nguyên liệu phải được trộn lẫn kỹ lưỡng cho công thức.
the sounds of nature were commixed with soft music.
những âm thanh của thiên nhiên đã được trộn lẫn với âm nhạc nhẹ nhàng.
he commixed traditional and modern styles in his design.
anh ấy đã kết hợp các phong cách truyền thống và hiện đại trong thiết kế của mình.
the report commixed data from various sources.
báo cáo đã kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
commixed emotions
trộn lẫn cảm xúc
commixed signals
tín hiệu trộn lẫn
commixed ingredients
thành phần trộn lẫn
commixed flavors
hương vị trộn lẫn
commixed messages
thông điệp trộn lẫn
commixed cultures
văn hóa trộn lẫn
commixed styles
phong cách trộn lẫn
commixed ideas
ý tưởng trộn lẫn
commixed thoughts
suy nghĩ trộn lẫn
commixed perceptions
nhận thức trộn lẫn
the ingredients were commixed to create a unique flavor.
các nguyên liệu đã được trộn lẫn để tạo ra một hương vị độc đáo.
in the experiment, the chemicals were carefully commixed.
trong thí nghiệm, các hóa chất đã được trộn lẫn cẩn thận.
she commixed the colors to achieve the perfect shade.
cô ấy đã trộn các màu sắc để đạt được sắc thái hoàn hảo.
the artist commixed various techniques to enhance his work.
nghệ sĩ đã kết hợp nhiều kỹ thuật để nâng cao tác phẩm của mình.
the flavors were commixed to create a delightful dish.
các hương vị đã được trộn lẫn để tạo ra một món ăn ngon miệng.
during the meeting, ideas were commixed to foster creativity.
trong cuộc họp, các ý tưởng đã được trộn lẫn để thúc đẩy sự sáng tạo.
the ingredients must be commixed thoroughly for the recipe.
các nguyên liệu phải được trộn lẫn kỹ lưỡng cho công thức.
the sounds of nature were commixed with soft music.
những âm thanh của thiên nhiên đã được trộn lẫn với âm nhạc nhẹ nhàng.
he commixed traditional and modern styles in his design.
anh ấy đã kết hợp các phong cách truyền thống và hiện đại trong thiết kế của mình.
the report commixed data from various sources.
báo cáo đã kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay