| số nhiều | commodores |
The convoy commodore sees to the internal management of the convoy.
Đô đốc hạm đội chịu trách nhiệm quản lý nội bộ của đoàn tàu.
The commodore led the fleet into battle.
Đô đốc đã dẫn đầu hạm đội vào trận chiến.
The commodore is responsible for the safety of the ship.
Đô đốc chịu trách nhiệm về sự an toàn của con tàu.
The commodore inspected the sailors' uniforms.
Đô đốc đã kiểm tra đồng phục của các thủy thủ.
The commodore gave orders to set sail at dawn.
Đô đốc đã ra lệnh lên đường vào lúc bình minh.
The commodore's ship is the flagship of the fleet.
Con tàu của đô đốc là tàu chỉ huy của hạm đội.
The commodore is in charge of naval operations in this region.
Đô đốc phụ trách các hoạt động hải quân trong khu vực này.
The commodore is a highly respected officer in the navy.
Đô đốc là một sĩ quan được kính trọng cao trong hải quân.
The commodore coordinates the movements of all ships in the fleet.
Đô đốc điều phối các hoạt động của tất cả các tàu trong hạm đội.
The commodore's uniform displayed his rank and achievements.
Bộ đồng phục của đô đốc thể hiện cấp bậc và thành tích của ông.
The commodore's experience at sea is unmatched.
Kinh nghiệm của đô đốc trên biển là vô song.
The convoy commodore sees to the internal management of the convoy.
Đô đốc hạm đội chịu trách nhiệm quản lý nội bộ của đoàn tàu.
The commodore led the fleet into battle.
Đô đốc đã dẫn đầu hạm đội vào trận chiến.
The commodore is responsible for the safety of the ship.
Đô đốc chịu trách nhiệm về sự an toàn của con tàu.
The commodore inspected the sailors' uniforms.
Đô đốc đã kiểm tra đồng phục của các thủy thủ.
The commodore gave orders to set sail at dawn.
Đô đốc đã ra lệnh lên đường vào lúc bình minh.
The commodore's ship is the flagship of the fleet.
Con tàu của đô đốc là tàu chỉ huy của hạm đội.
The commodore is in charge of naval operations in this region.
Đô đốc phụ trách các hoạt động hải quân trong khu vực này.
The commodore is a highly respected officer in the navy.
Đô đốc là một sĩ quan được kính trọng cao trong hải quân.
The commodore coordinates the movements of all ships in the fleet.
Đô đốc điều phối các hoạt động của tất cả các tàu trong hạm đội.
The commodore's uniform displayed his rank and achievements.
Bộ đồng phục của đô đốc thể hiện cấp bậc và thành tích của ông.
The commodore's experience at sea is unmatched.
Kinh nghiệm của đô đốc trên biển là vô song.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay