commonness of ideas
sự phổ biến của ý tưởng
commonness in culture
sự phổ biến trong văn hóa
commonness of opinion
sự đồng thuận
commonness of traits
sự phổ biến của đặc điểm
commonness of language
sự phổ biến của ngôn ngữ
commonness in society
sự phổ biến trong xã hội
commonness of beliefs
sự phổ biến của niềm tin
commonness of values
sự phổ biến của các giá trị
commonness of experience
sự phổ biến của kinh nghiệm
commonness in nature
sự phổ biến trong tự nhiên
the commonness of the species is essential for ecological balance.
sự phổ biến của loài là điều cần thiết cho sự cân bằng sinh thái.
we should appreciate the commonness of everyday experiences.
chúng ta nên đánh giá cao sự phổ biến của những trải nghiệm hàng ngày.
despite their commonness, these plants have unique characteristics.
bất chấp sự phổ biến của chúng, những cây này có những đặc điểm độc đáo.
the commonness of the language helps in communication.
sự phổ biến của ngôn ngữ giúp ích cho giao tiếp.
there is a commonness in human emotions that binds us together.
có một sự phổ biến trong cảm xúc của con người gắn kết chúng ta lại với nhau.
commonness can sometimes lead to a lack of appreciation.
sự phổ biến đôi khi có thể dẫn đến sự thiếu đánh giá cao.
the commonness of the issue requires urgent attention.
sự phổ biến của vấn đề đòi hỏi sự quan tâm khẩn cấp.
understanding the commonness of cultural practices can enhance tolerance.
hiểu được sự phổ biến của các hoạt động văn hóa có thể tăng cường sự khoan dung.
in art, the commonness of themes can create a sense of familiarity.
trong nghệ thuật, sự phổ biến của các chủ đề có thể tạo ra cảm giác quen thuộc.
the commonness of these traditions highlights their importance in society.
sự phổ biến của những truyền thống này làm nổi bật tầm quan trọng của chúng trong xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay