There is a commonality between the two theories.
Có một điểm chung giữa hai lý thuyết.
The commonality of their interests brought them together.
Sự chung điểm trong sở thích của họ đã đưa họ đến với nhau.
Finding commonality in their experiences helped them bond.
Việc tìm thấy những điểm chung trong kinh nghiệm của họ đã giúp họ gắn bó.
The commonality of their goals made them a strong team.
Sự chung điểm trong mục tiêu của họ đã khiến họ trở thành một đội mạnh.
Despite their differences, they found commonality in their values.
Bất chấp những khác biệt, họ đã tìm thấy những điểm chung trong giá trị của họ.
There is a commonality in the way they approach problem-solving.
Có một điểm chung trong cách họ tiếp cận giải quyết vấn đề.
The commonality of language allowed them to communicate easily.
Sự chung điểm về ngôn ngữ cho phép họ giao tiếp dễ dàng.
They discovered a commonality in their love for music.
Họ phát hiện ra một điểm chung trong tình yêu âm nhạc của họ.
The commonality of their experiences created a strong bond between them.
Những điểm chung trong kinh nghiệm của họ đã tạo ra một mối liên kết mạnh mẽ giữa họ.
The commonality of their struggles brought them closer together.
Những điểm chung trong những khó khăn của họ đã đưa họ đến gần nhau hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay