commonplaces

[US]/ˈkɒmənpleɪs/
[UK]/ˈkɑːmənpleɪs/
Frequency: Very High

Translation

n. những câu nói hoặc ý tưởng tầm thường; những thứ thường gặp; các món đồ bình thường

Phrases & Collocations

commonplaces of life

những điều phổ biến trong cuộc sống

commonplaces in conversation

những điều phổ biến trong cuộc trò chuyện

commonplaces of culture

những điều phổ biến trong văn hóa

commonplaces in literature

những điều phổ biến trong văn học

commonplaces of history

những điều phổ biến trong lịch sử

commonplaces of thought

những điều phổ biến trong suy nghĩ

commonplaces in art

những điều phổ biến trong nghệ thuật

commonplaces of society

những điều phổ biến trong xã hội

commonplaces in debate

những điều phổ biến trong tranh luận

commonplaces of education

những điều phổ biến trong giáo dục

Example Sentences

commonplaces can often be found in everyday conversations.

Những câu nói thông thường có thể thường xuyên được tìm thấy trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

in literature, commonplaces can reveal cultural values.

Trong văn học, những câu nói thông thường có thể tiết lộ các giá trị văn hóa.

he used several commonplaces in his speech to connect with the audience.

Anh ấy đã sử dụng một số câu nói thông thường trong bài phát biểu của mình để kết nối với khán giả.

commonplaces often serve as a foundation for deeper discussions.

Những câu nói thông thường thường đóng vai trò là nền tảng cho các cuộc thảo luận sâu hơn.

she avoided commonplaces in her writing to keep it original.

Cô ấy tránh những câu nói thông thường trong bài viết của mình để giữ cho nó nguyên bản.

commonplaces can sometimes lead to clichés in conversation.

Những câu nói thông thường đôi khi có thể dẫn đến những lối mòn trong cuộc trò chuyện.

in art, commonplaces can reflect societal norms.

Trong nghệ thuật, những câu nói thông thường có thể phản ánh các chuẩn mực xã hội.

he filled his essay with commonplaces, lacking original thought.

Anh ấy đã lấp đầy bài tiểu luận của mình bằng những câu nói thông thường, thiếu đi những suy nghĩ nguyên bản.

commonplaces are often overlooked in critical analysis.

Những câu nói thông thường thường bị bỏ qua trong phân tích phê bình.

using commonplaces can make communication more relatable.

Sử dụng những câu nói thông thường có thể giúp giao tiếp trở nên gần gũi hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now