communards

[Mỹ]/ˌkɒmjʊˈnɑːdz/
[Anh]/ˌkɑːmjəˈnɑːrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thành viên của Công xã Paris; người ủng hộ Công xã Paris; thành viên của một công xã; người chia sẻ; thành viên nhóm cộng đồng

Cụm từ & Cách kết hợp

the communards

những người cộng sản

brave communards

những người cộng sản dũng cảm

paris communards

những người cộng sản Paris

communards' legacy

di sản của những người cộng sản

communards' sacrifice

hy sinh của những người cộng sản

communards' blood

máu của những người cộng sản

the communards' flag

lá cờ của những người cộng sản

remember the communards

nhớ về những người cộng sản

the communards rose

những người cộng sản đã nổi dậy

communards of 1871

những người cộng sản năm 1871

Câu ví dụ

the communards held the city for two months before the french army crushed them.

Những người cộng sản đã giữ thành phố trong hai tháng trước khi quân đội Pháp nghiền nát họ.

many communards were executed or deported to new caledonia.

Nhiều người cộng sản bị hành quyết hoặc lưu đày đến New Caledonia.

the communards' vision of workers' self-management inspired future generations.

Tầm nhìn của những người cộng sản về tự quản lý của người lao động đã truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

louise michel became a legendary figure among the communards.

Louise Michel trở thành một nhân vật huyền thoại trong số những người cộng sản.

the communards built barricades throughout paris during the spring of 1871.

Những người cộng sản đã xây dựng các chướng ngại vật khắp Paris trong mùa xuân năm 1871.

painters and writers documented the heroism of the communards.

Các họa sĩ và nhà văn đã ghi lại sự anh hùng của những người cộng sản.

the communards' defeat marked the end of the first workers' commune.

Thất bại của những người cộng sản đánh dấu sự kết thúc của công xã của người lao động đầu tiên.

today, tourists can visit the mur des fédérés where communards were shot.

Ngày nay, du khách có thể đến thăm Mur des fédérés, nơi những người cộng sản bị bắn.

the communards distributed food and goods to the poor of paris.

Những người cộng sản đã phân phối thực phẩm và hàng hóa cho người nghèo ở Paris.

karl marx wrote extensively about the paris communards.

Karl Marx đã viết rất nhiều về những người cộng sản Paris.

the communards established free education for all children.

Những người cộng sản đã thiết lập giáo dục miễn phí cho tất cả trẻ em.

some communards managed to escape and continue their struggle abroad.

Một số người cộng sản đã trốn thoát và tiếp tục cuộc đấu tranh của họ ở nước ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay