local communes
các xã địa phương
rural communes
các xã nông thôn
urban communes
các xã đô thị
communes meeting
các xã họp
communes council
hội đồng xã
communes project
dự án của xã
communes network
mạng lưới các xã
communes initiative
sáng kiến của xã
communes development
phát triển của xã
communes activities
các hoạt động của xã
many rural communes focus on sustainable agriculture.
nhiều xã nông thôn tập trung vào nông nghiệp bền vững.
communes often encourage community participation.
các xã thường khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
some communes have their own local governments.
một số xã có chính quyền địa phương riêng.
in france, there are thousands of communes.
ở pháp, có hàng ngàn xã.
communes can provide essential services to residents.
các xã có thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cư dân.
local communes often organize cultural events.
các xã địa phương thường xuyên tổ chức các sự kiện văn hóa.
communes play a crucial role in local governance.
các xã đóng vai trò quan trọng trong quản trị địa phương.
many communes are working towards environmental sustainability.
nhiều xã đang nỗ lực hướng tới sự bền vững về môi trường.
communes can foster a strong sense of community.
các xã có thể thúc đẩy một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
some communes have unique cultural traditions.
một số xã có những truyền thống văn hóa độc đáo.
local communes
các xã địa phương
rural communes
các xã nông thôn
urban communes
các xã đô thị
communes meeting
các xã họp
communes council
hội đồng xã
communes project
dự án của xã
communes network
mạng lưới các xã
communes initiative
sáng kiến của xã
communes development
phát triển của xã
communes activities
các hoạt động của xã
many rural communes focus on sustainable agriculture.
nhiều xã nông thôn tập trung vào nông nghiệp bền vững.
communes often encourage community participation.
các xã thường khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
some communes have their own local governments.
một số xã có chính quyền địa phương riêng.
in france, there are thousands of communes.
ở pháp, có hàng ngàn xã.
communes can provide essential services to residents.
các xã có thể cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cư dân.
local communes often organize cultural events.
các xã địa phương thường xuyên tổ chức các sự kiện văn hóa.
communes play a crucial role in local governance.
các xã đóng vai trò quan trọng trong quản trị địa phương.
many communes are working towards environmental sustainability.
nhiều xã đang nỗ lực hướng tới sự bền vững về môi trường.
communes can foster a strong sense of community.
các xã có thể thúc đẩy một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
some communes have unique cultural traditions.
một số xã có những truyền thống văn hóa độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay