soil compactings
độ nén đất
material compactings
độ nén vật liệu
rock compactings
độ nén đá
earth compactings
độ nén đất
compactings tests
các thử nghiệm nén
compactings methods
các phương pháp nén
compactings equipment
thiết bị nén
compactings standards
tiêu chuẩn nén
compactings density
mật độ nén
compactings process
quy trình nén
the compactings of the soil improve water retention.
việc nén chặt đất cải thiện khả năng giữ nước.
we observed the compactings during the construction process.
chúng tôi quan sát việc nén chặt trong quá trình xây dựng.
proper compactings are essential for road stability.
việc nén chặt đúng cách là điều cần thiết cho sự ổn định của đường.
the compactings of the layers create a solid foundation.
việc nén chặt các lớp tạo ra một nền móng vững chắc.
engineers measure the compactings to ensure quality.
các kỹ sư đo lường việc nén chặt để đảm bảo chất lượng.
excessive compactings can lead to poor drainage.
việc nén chặt quá mức có thể dẫn đến khả năng thoát nước kém.
they used machinery for efficient compactings of the gravel.
họ sử dụng máy móc để nén chặt sỏi hiệu quả.
regular compactings help maintain the integrity of the surface.
việc nén chặt thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn của bề mặt.
testing the compactings is part of the quality control process.
việc kiểm tra việc nén chặt là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng.
the compactings in this area have been well documented.
việc nén chặt ở khu vực này đã được ghi lại đầy đủ.
soil compactings
độ nén đất
material compactings
độ nén vật liệu
rock compactings
độ nén đá
earth compactings
độ nén đất
compactings tests
các thử nghiệm nén
compactings methods
các phương pháp nén
compactings equipment
thiết bị nén
compactings standards
tiêu chuẩn nén
compactings density
mật độ nén
compactings process
quy trình nén
the compactings of the soil improve water retention.
việc nén chặt đất cải thiện khả năng giữ nước.
we observed the compactings during the construction process.
chúng tôi quan sát việc nén chặt trong quá trình xây dựng.
proper compactings are essential for road stability.
việc nén chặt đúng cách là điều cần thiết cho sự ổn định của đường.
the compactings of the layers create a solid foundation.
việc nén chặt các lớp tạo ra một nền móng vững chắc.
engineers measure the compactings to ensure quality.
các kỹ sư đo lường việc nén chặt để đảm bảo chất lượng.
excessive compactings can lead to poor drainage.
việc nén chặt quá mức có thể dẫn đến khả năng thoát nước kém.
they used machinery for efficient compactings of the gravel.
họ sử dụng máy móc để nén chặt sỏi hiệu quả.
regular compactings help maintain the integrity of the surface.
việc nén chặt thường xuyên giúp duy trì tính toàn vẹn của bề mặt.
testing the compactings is part of the quality control process.
việc kiểm tra việc nén chặt là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng.
the compactings in this area have been well documented.
việc nén chặt ở khu vực này đã được ghi lại đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay