urban densifications
mật độ dân cư đô thị
population densifications
mật độ dân số
housing densifications
mật độ nhà ở
spatial densifications
mật độ không gian
economic densifications
mật độ kinh tế
social densifications
mật độ xã hội
environmental densifications
mật độ môi trường
infrastructure densifications
mật độ cơ sở hạ tầng
commercial densifications
mật độ thương mại
industrial densifications
mật độ công nghiệp
densifications of urban areas can lead to improved public transport.
việc tăng mật độ của các khu vực đô thị có thể dẫn đến cải thiện giao thông công cộng.
the densifications of materials can enhance their strength.
việc tăng mật độ của vật liệu có thể tăng cường độ bền của chúng.
recent studies focus on the densifications in metropolitan regions.
các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tăng mật độ ở các vùng đô thị.
densifications in the housing market have driven prices up.
việc tăng mật độ trên thị trường nhà ở đã đẩy giá lên cao.
urban planners are concerned about the densifications of neighborhoods.
các nhà quy hoạch đô thị lo ngại về việc tăng mật độ của các khu dân cư.
the densifications of forests can impact local wildlife.
việc tăng mật độ của rừng có thể tác động đến động vật hoang dã địa phương.
densifications in the workplace can lead to higher productivity.
việc tăng mật độ tại nơi làm việc có thể dẫn đến năng suất cao hơn.
environmentalists study the densifications of urban heat islands.
các nhà hoạt động môi trường nghiên cứu về việc tăng mật độ của các đảo nhiệt đô thị.
densifications of information can help in data analysis.
việc tăng mật độ thông tin có thể giúp ích trong phân tích dữ liệu.
we need to address the densifications of traffic in our city.
chúng ta cần giải quyết vấn đề tăng mật độ giao thông trong thành phố của chúng ta.
urban densifications
mật độ dân cư đô thị
population densifications
mật độ dân số
housing densifications
mật độ nhà ở
spatial densifications
mật độ không gian
economic densifications
mật độ kinh tế
social densifications
mật độ xã hội
environmental densifications
mật độ môi trường
infrastructure densifications
mật độ cơ sở hạ tầng
commercial densifications
mật độ thương mại
industrial densifications
mật độ công nghiệp
densifications of urban areas can lead to improved public transport.
việc tăng mật độ của các khu vực đô thị có thể dẫn đến cải thiện giao thông công cộng.
the densifications of materials can enhance their strength.
việc tăng mật độ của vật liệu có thể tăng cường độ bền của chúng.
recent studies focus on the densifications in metropolitan regions.
các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tăng mật độ ở các vùng đô thị.
densifications in the housing market have driven prices up.
việc tăng mật độ trên thị trường nhà ở đã đẩy giá lên cao.
urban planners are concerned about the densifications of neighborhoods.
các nhà quy hoạch đô thị lo ngại về việc tăng mật độ của các khu dân cư.
the densifications of forests can impact local wildlife.
việc tăng mật độ của rừng có thể tác động đến động vật hoang dã địa phương.
densifications in the workplace can lead to higher productivity.
việc tăng mật độ tại nơi làm việc có thể dẫn đến năng suất cao hơn.
environmentalists study the densifications of urban heat islands.
các nhà hoạt động môi trường nghiên cứu về việc tăng mật độ của các đảo nhiệt đô thị.
densifications of information can help in data analysis.
việc tăng mật độ thông tin có thể giúp ích trong phân tích dữ liệu.
we need to address the densifications of traffic in our city.
chúng ta cần giải quyết vấn đề tăng mật độ giao thông trong thành phố của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay