compactnesses

[Mỹ]/kəm'pæktnis/
[Anh]/kəmˈpæktnɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự chặt chẽ; độ đặc; sự nhỏ gọn và súc tích.

Câu ví dụ

The compactness of the apartment makes it feel cozy.

Tính nhỏ gọn của căn hộ khiến nó trở nên ấm cúng.

The compactness of the design allows for easy transportation.

Tính nhỏ gọn của thiết kế cho phép dễ dàng vận chuyển.

The compactness of the car makes it perfect for city driving.

Tính nhỏ gọn của chiếc xe khiến nó trở nên hoàn hảo cho việc lái xe trong thành phố.

The compactness of the smartphone makes it convenient to carry around.

Tính nhỏ gọn của điện thoại thông minh khiến nó trở nên tiện lợi để mang theo.

The compactness of the information presented in the report was impressive.

Tính cô đọng của thông tin được trình bày trong báo cáo rất ấn tượng.

The compactness of the suitcase allows for easy storage in overhead compartments.

Tính nhỏ gọn của chiếc vali cho phép dễ dàng cất giữ trong ngăn chứa đồ trên cao.

The compactness of the camera makes it ideal for travel photography.

Tính nhỏ gọn của máy ảnh khiến nó trở nên lý tưởng cho việc chụp ảnh du lịch.

The compactness of the laptop makes it easy to carry in a backpack.

Tính nhỏ gọn của máy tính xách tay khiến nó dễ dàng mang theo trong ba lô.

The compactness of the city allows for easy navigation on foot.

Tính nhỏ gọn của thành phố cho phép dễ dàng điều hướng bằng cách đi bộ.

The compactness of the language used in the book makes it accessible to beginners.

Tính cô đọng của ngôn ngữ được sử dụng trong cuốn sách khiến nó dễ tiếp cận với người mới bắt đầu.

Ví dụ thực tế

The advantage of the transistor lies in its efficiency and compactness.

Ưu điểm của transistor nằm ở hiệu quả và tính nhỏ gọn của nó.

Nguồn: TED-Ed (video version)

Nevertheless, Ridenour says the compactness of these buildings " puts more pressure on the public domain being where people gather and recreate rather than private communal space" .

Tuy nhiên, Ridenour nói rằng sự nhỏ gọn của những tòa nhà này

Nguồn: Selected English short passages

But this intense compactness is offset by generous shared space, according to Durbach, including a big public room at the base, as well as a hammam bathhouse and pool at the top.

Nguồn: Selected English short passages

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay