compactors

[Mỹ]/[ˈkɒmpæktəz]/
[Anh]/[ˈkɒmpæktərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy dùng để nén rác thành các khối; người nén các vật liệu; thiết bị dùng để nén đất
v. ép hoặc đóng chặt lại; làm cho cái gì đó trở nên đặc hơn; làm giảm kích thước hoặc thể tích của một vật gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

compactors running

compactors running

compactors arrive

compactors arrive

compactors working

compactors working

compactors used

compactors used

compactors maintain

compactors maintain

compactors needed

compactors needed

compactors repair

compactors repair

Câu ví dụ

the construction site used heavy compactors to prepare the ground for the new building.

Trường hợp xây dựng đã sử dụng các máy ép đất nặng để chuẩn bị mặt đất cho công trình mới.

we need to rent a compactor to level the gravel driveway.

Chúng ta cần thuê một máy ép để làm phẳng lối đi bằng sỏi đá.

operating compactors can be noisy, so wear ear protection.

Vận hành máy ép có thể gây ồn, vì vậy hãy đeo thiết bị bảo vệ tai.

the landscaping crew brought a walk-behind compactor for the project.

Đội ngũ thiết kế cảnh quan đã mang theo máy ép đi bộ đến công trình.

regular maintenance is crucial for compactor longevity and performance.

Bảo trì định kỳ là rất quan trọng đối với tuổi thọ và hiệu suất của máy ép.

the compactor efficiently compacted the soil for the pipeline installation.

Máy ép đã hiệu quả trong việc nén đất cho việc lắp đặt đường ống.

safety protocols must be followed when operating compactors around workers.

Các quy trình an toàn phải được tuân thủ khi vận hành máy ép gần các công nhân.

we purchased a new compactor with a vibrating plate for better compaction.

Chúng ta đã mua một máy ép mới có tấm rung để có hiệu quả nén tốt hơn.

the compactor's drum was worn, so it needed replacement.

Trống của máy ép đã bị mài mòn, do đó cần thay thế.

the compactor effectively reduced the void spaces in the asphalt mix.

Máy ép đã hiệu quả trong việc giảm khoảng trống trong hỗn hợp nhựa đường.

we compared several compactor models before making a purchase decision.

Chúng ta đã so sánh nhiều mẫu máy ép trước khi đưa ra quyết định mua hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay