compactors running
compactors running
compactors arrive
compactors arrive
compactors working
compactors working
compactors used
compactors used
compactors maintain
compactors maintain
compactors needed
compactors needed
compactors repair
compactors repair
the construction site used heavy compactors to prepare the ground for the new building.
Trường hợp xây dựng đã sử dụng các máy ép đất nặng để chuẩn bị mặt đất cho công trình mới.
we need to rent a compactor to level the gravel driveway.
Chúng ta cần thuê một máy ép để làm phẳng lối đi bằng sỏi đá.
operating compactors can be noisy, so wear ear protection.
Vận hành máy ép có thể gây ồn, vì vậy hãy đeo thiết bị bảo vệ tai.
the landscaping crew brought a walk-behind compactor for the project.
Đội ngũ thiết kế cảnh quan đã mang theo máy ép đi bộ đến công trình.
regular maintenance is crucial for compactor longevity and performance.
Bảo trì định kỳ là rất quan trọng đối với tuổi thọ và hiệu suất của máy ép.
the compactor efficiently compacted the soil for the pipeline installation.
Máy ép đã hiệu quả trong việc nén đất cho việc lắp đặt đường ống.
safety protocols must be followed when operating compactors around workers.
Các quy trình an toàn phải được tuân thủ khi vận hành máy ép gần các công nhân.
we purchased a new compactor with a vibrating plate for better compaction.
Chúng ta đã mua một máy ép mới có tấm rung để có hiệu quả nén tốt hơn.
the compactor's drum was worn, so it needed replacement.
Trống của máy ép đã bị mài mòn, do đó cần thay thế.
the compactor effectively reduced the void spaces in the asphalt mix.
Máy ép đã hiệu quả trong việc giảm khoảng trống trong hỗn hợp nhựa đường.
we compared several compactor models before making a purchase decision.
Chúng ta đã so sánh nhiều mẫu máy ép trước khi đưa ra quyết định mua hàng.
compactors running
compactors running
compactors arrive
compactors arrive
compactors working
compactors working
compactors used
compactors used
compactors maintain
compactors maintain
compactors needed
compactors needed
compactors repair
compactors repair
the construction site used heavy compactors to prepare the ground for the new building.
Trường hợp xây dựng đã sử dụng các máy ép đất nặng để chuẩn bị mặt đất cho công trình mới.
we need to rent a compactor to level the gravel driveway.
Chúng ta cần thuê một máy ép để làm phẳng lối đi bằng sỏi đá.
operating compactors can be noisy, so wear ear protection.
Vận hành máy ép có thể gây ồn, vì vậy hãy đeo thiết bị bảo vệ tai.
the landscaping crew brought a walk-behind compactor for the project.
Đội ngũ thiết kế cảnh quan đã mang theo máy ép đi bộ đến công trình.
regular maintenance is crucial for compactor longevity and performance.
Bảo trì định kỳ là rất quan trọng đối với tuổi thọ và hiệu suất của máy ép.
the compactor efficiently compacted the soil for the pipeline installation.
Máy ép đã hiệu quả trong việc nén đất cho việc lắp đặt đường ống.
safety protocols must be followed when operating compactors around workers.
Các quy trình an toàn phải được tuân thủ khi vận hành máy ép gần các công nhân.
we purchased a new compactor with a vibrating plate for better compaction.
Chúng ta đã mua một máy ép mới có tấm rung để có hiệu quả nén tốt hơn.
the compactor's drum was worn, so it needed replacement.
Trống của máy ép đã bị mài mòn, do đó cần thay thế.
the compactor effectively reduced the void spaces in the asphalt mix.
Máy ép đã hiệu quả trong việc giảm khoảng trống trong hỗn hợp nhựa đường.
we compared several compactor models before making a purchase decision.
Chúng ta đã so sánh nhiều mẫu máy ép trước khi đưa ra quyết định mua hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay