travel companions
người bạn đồng hành du lịch
loyal companions
những người bạn đồng hành trung thành
faithful companions
những người bạn đồng hành tận tụy
best companions
những người bạn đồng hành tốt nhất
trusted companions
những người bạn đồng hành đáng tin cậy
close companions
những người bạn đồng hành thân thiết
friendly companions
những người bạn đồng hành thân thiện
playful companions
những người bạn đồng hành tinh nghịch
adventurous companions
những người bạn đồng hành ưa phiêu lưu
constant companions
những người bạn đồng hành thường xuyên
my companions and i went hiking last weekend.
Tôi và những người bạn của tôi đã đi bộ đường dài vào cuối tuần trước.
companions can make difficult journeys more enjoyable.
Những người bạn có thể làm cho những chuyến đi khó khăn trở nên thú vị hơn.
she always chooses her companions wisely.
Cô ấy luôn chọn bạn bè một cách khôn ngoan.
having good companions is essential for a happy life.
Có những người bạn tốt là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
they are lifelong companions who support each other.
Họ là những người bạn đồng hành suốt đời luôn ủng hộ lẫn nhau.
traveling with companions can create lasting memories.
Đi du lịch với bạn bè có thể tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.
companions often share similar interests and hobbies.
Bạn bè thường có những sở thích và sở thích tương tự nhau.
he found new companions at the university.
Anh ấy đã tìm thấy những người bạn mới ở trường đại học.
companions help each other through tough times.
Bạn bè giúp đỡ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn.
it's important to choose companions who uplift you.
Điều quan trọng là phải chọn những người bạn khiến bạn cảm thấy tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay