mates

[US]/[meɪts]/
[UK]/[meɪts]/
Frequency: Very High

Translation

n. bạn bè, đặc biệt là bạn bè nam; đồng đội; các thành viên của một thủy thủ đoàn.
v. Gắn bó với; giữ liên lạc với; hình thành mối liên kết hoặc liên minh với; ghép đôi với.
Word Forms
số nhiềumatess

Phrases & Collocations

good mates

những người bạn thân

work mates

đồng nghiệp

old mates

bạn cũ

close mates

những người bạn thân thiết

mates around

những người bạn xung quanh

catch up with mates

gặp lại bạn bè

mates and family

bạn bè và gia đình

best mates

những người bạn thân nhất

mates night

đêm tụ tập bạn bè

new mates

những người bạn mới

Example Sentences

we're grabbing lunch with our mates later.

Chúng tôi sẽ đi ăn trưa với bạn bè sau.

he's a great mate and always has my back.

Anh ấy là một người bạn tuyệt vời và luôn ủng hộ tôi.

the lads and lasses are all good mates.

Các chàng trai và cô gái đều là bạn bè tốt.

we've been mates since primary school.

Chúng tôi đã là bạn bè từ cấp tiểu học.

they're close mates and share everything.

Họ là những người bạn thân thiết và chia sẻ mọi thứ.

he introduced me to his work mates.

Anh ấy đã giới thiệu tôi với bạn bè đồng nghiệp của anh ấy.

we're going camping with our camping mates.

Chúng tôi sẽ đi cắm trại với bạn bè cắm trại của chúng tôi.

she's a reliable mate you can count on.

Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy mà bạn có thể tin tưởng.

they're planning a surprise for their mates.

Họ đang lên kế hoạch bất ngờ cho bạn bè của họ.

he's a loyal mate and a true friend.

Anh ấy là một người bạn trung thành và là một người bạn thực sự.

we're meeting up with old school mates.

Chúng tôi sẽ gặp gỡ bạn bè cũ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now