companionway

[Mỹ]/kəm'pænjənweɪ/
[Anh]/kəm'pænɪənwe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ dốc hoặc cầu thang trong một con tàu nối một boong với boong khác.
Các dạng của từ
số nhiềucompanionways

Câu ví dụ

The crew used the companionway to access the lower deck.

Phi hành đoàn đã sử dụng lối đi chung để tiếp cận boong dưới.

She descended the companionway to check on the engine room.

Cô ấy đi xuống lối đi chung để kiểm tra phòng động cơ.

The captain stood at the top of the companionway, overseeing the crew.

Thuyền trưởng đứng ở đầu trên của lối đi chung, giám sát phi hành đoàn.

The passengers climbed the companionway to reach the upper deck.

Hành khách leo lên lối đi chung để lên boong trên.

The emergency exit is located near the companionway.

Cửa thoát hiểm khẩn cấp nằm gần lối đi chung.

The ship's design included a spacious companionway for easy movement.

Thiết kế của tàu bao gồm một lối đi chung rộng rãi để di chuyển dễ dàng.

The crew members gathered at the bottom of the companionway for a meeting.

Các thành viên phi hành đoàn tập trung ở dưới cùng của lối đi chung để họp.

The captain's cabin is accessible through the companionway.

Buồng của thuyền trưởng có thể tiếp cận được qua lối đi chung.

The passengers followed the signs to the companionway during the safety drill.

Hành khách đi theo các biển báo đến lối đi chung trong cuộc diễn tập an toàn.

The crew secured the companionway door before the storm hit.

Phi hành đoàn đã khóa cửa lối đi chung trước khi bão ập đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay