comparatives

[Mỹ]/kəmˈpærətɪvz/
[Anh]/kəmˈpærətɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (hình thức số nhiều của so sánh) hình thức của một tính từ hoặc trạng từ thể hiện mức độ cao hơn của một phẩm chất

Cụm từ & Cách kết hợp

comparatives analysis

phân tích so sánh

comparatives study

nghiên cứu so sánh

comparatives evaluation

đánh giá so sánh

comparatives approach

cách tiếp cận so sánh

comparatives framework

khung so sánh

comparatives metrics

các chỉ số so sánh

comparatives tools

công cụ so sánh

comparatives techniques

kỹ thuật so sánh

comparatives research

nghiên cứu so sánh

comparatives methods

phương pháp so sánh

Câu ví dụ

comparatives are often used to show differences.

các so sánh thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt.

using comparatives can make your writing clearer.

việc sử dụng so sánh có thể làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.

comparatives help us make better decisions.

các so sánh giúp chúng ta đưa ra những quyết định tốt hơn.

using comparatives can enhance your arguments.

việc sử dụng so sánh có thể nâng cao lập luận của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay