compartmentalizations

[Mỹ]/kəmˌpɑːtˌmɛntəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/kəmˌpɑːrtˌmɛnəˌlaɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình chia một cái gì đó thành các phần hoặc danh mục riêng biệt

Cụm từ & Cách kết hợp

mental compartmentalizations

phân chia tinh thần

emotional compartmentalizations

phân chia cảm xúc

social compartmentalizations

phân chia xã hội

cognitive compartmentalizations

phân chia nhận thức

personal compartmentalizations

phân chia cá nhân

compartmentalizations theory

thuyết phân chia

compartmentalizations model

mô hình phân chia

effective compartmentalizations

phân chia hiệu quả

mental health compartmentalizations

phân chia sức khỏe tinh thần

compartmentalizations in psychology

phân chia trong tâm lý học

Câu ví dụ

compartmentalizations help us organize our thoughts more clearly.

các cách phân chia giúp chúng ta tổ chức suy nghĩ rõ ràng hơn.

the compartmentalizations in her mind allowed her to separate work from personal life.

cách phân chia trong tâm trí cô ấy cho phép cô ấy tách biệt công việc khỏi cuộc sống cá nhân.

understanding the compartmentalizations of society can lead to better communication.

hiểu các cách phân chia của xã hội có thể dẫn đến giao tiếp tốt hơn.

his compartmentalizations of emotions made it hard for him to connect with others.

cách phân chia cảm xúc của anh ấy khiến anh ấy khó kết nối với người khác.

effective compartmentalizations in planning can enhance productivity.

các cách phân chia hiệu quả trong lập kế hoạch có thể nâng cao năng suất.

she uses compartmentalizations to manage her multiple projects efficiently.

cô ấy sử dụng cách phân chia để quản lý nhiều dự án của mình một cách hiệu quả.

compartmentalizations in education can help students focus better.

các cách phân chia trong giáo dục có thể giúp học sinh tập trung tốt hơn.

his compartmentalizations of tasks allowed him to meet deadlines easily.

cách phân chia công việc của anh ấy cho phép anh ấy đáp ứng thời hạn dễ dàng.

compartmentalizations in our daily routines can improve our time management.

các cách phân chia trong thói quen hàng ngày của chúng ta có thể cải thiện khả năng quản lý thời gian của chúng ta.

psychologists often study the compartmentalizations of the human psyche.

các nhà tâm lý học thường nghiên cứu cách phân chia tâm lý con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay