compartmented

[Mỹ]/kəmˈpɑːtməntɪd/
[Anh]/kəmˈpɑrtˌmɛntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chia thành các phần riêng biệt
n. khu vực hoặc phần riêng biệt
v. chia thành các ngăn

Cụm từ & Cách kết hợp

compartmented design

thiết kế ngăn cách

compartmented storage

lưu trữ ngăn cách

compartmented layout

bố cục ngăn cách

compartmented system

hệ thống ngăn cách

compartmented space

không gian ngăn cách

compartmented approach

phương pháp ngăn cách

compartmented area

khu vực ngăn cách

compartmented structure

cấu trúc ngăn cách

compartmented model

mô hình ngăn cách

compartmented organization

tổ chức ngăn cách

Câu ví dụ

the information was compartmented to enhance security.

thông tin đã được phân chia để tăng cường bảo mật.

he compartmented his work and personal life effectively.

anh ấy đã phân chia công việc và cuộc sống cá nhân của mình một cách hiệu quả.

her thoughts were compartmented, making decision-making difficult.

những suy nghĩ của cô ấy bị phân chia, gây khó khăn cho việc ra quyết định.

the storage unit was designed to be compartmented for better organization.

tủ lưu trữ được thiết kế để phân chia cho việc tổ chức tốt hơn.

he compartmented his emotions to cope with the stress.

anh ấy đã phân chia cảm xúc của mình để đối phó với căng thẳng.

the project was compartmented into phases for easier management.

dự án đã được phân chia thành các giai đoạn để dễ quản lý hơn.

in the military, information is often compartmented for operational security.

trong quân đội, thông tin thường được phân chia để bảo mật hoạt động.

her life was compartmented into distinct areas of interest.

cuộc sống của cô ấy được phân chia thành các lĩnh vực quan tâm riêng biệt.

compartmented storage solutions help keep rooms tidy.

các giải pháp lưu trữ phân chia giúp giữ cho căn phòng gọn gàng.

he found it easier to focus when his tasks were compartmented.

anh ấy thấy dễ tập trung hơn khi các nhiệm vụ của anh ấy được phân chia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay