great compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái to lớn
deep compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái sâu sắc
true compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái chân thật
shared compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái được chia sẻ
unconditional compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái vô điều kiện
mutual compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái lẫn nhau
genuine compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái chân thành
inner compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái nội tại
collective compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái tập thể
boundless compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái vô hạn
her compassionatenesses towards the less fortunate are admirable.
sự thông cảm của cô ấy đối với những người kém may mắn là đáng ngưỡng mộ.
we should cultivate our compassionatenesses to help those in need.
chúng ta nên nuôi dưỡng sự thông cảm của mình để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
his compassionatenesses were evident in his volunteer work.
sự thông cảm của anh ấy đã thể hiện rõ trong công việc tình nguyện của anh ấy.
compassionatenesses can bridge gaps between different communities.
sự thông cảm có thể thu hẹp khoảng cách giữa các cộng đồng khác nhau.
she expressed her compassionatenesses through charitable donations.
cô ấy bày tỏ sự thông cảm của mình thông qua các hoạt động quyên góp từ thiện.
his compassionatenesses inspired others to take action.
sự thông cảm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
compassionatenesses are essential for building a caring society.
sự thông cảm là điều cần thiết để xây dựng một xã hội quan tâm.
we need to recognize the compassionatenesses in our leaders.
chúng ta cần nhận ra sự thông cảm ở các nhà lãnh đạo của chúng ta.
her compassionatenesses helped her connect with the patients.
sự thông cảm của cô ấy giúp cô ấy kết nối với bệnh nhân.
compassionatenesses can lead to positive changes in the world.
sự thông cảm có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trên thế giới.
great compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái to lớn
deep compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái sâu sắc
true compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái chân thật
shared compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái được chia sẻ
unconditional compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái vô điều kiện
mutual compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái lẫn nhau
genuine compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái chân thành
inner compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái nội tại
collective compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái tập thể
boundless compassionatenesses
sự thông cảm nhân ái vô hạn
her compassionatenesses towards the less fortunate are admirable.
sự thông cảm của cô ấy đối với những người kém may mắn là đáng ngưỡng mộ.
we should cultivate our compassionatenesses to help those in need.
chúng ta nên nuôi dưỡng sự thông cảm của mình để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
his compassionatenesses were evident in his volunteer work.
sự thông cảm của anh ấy đã thể hiện rõ trong công việc tình nguyện của anh ấy.
compassionatenesses can bridge gaps between different communities.
sự thông cảm có thể thu hẹp khoảng cách giữa các cộng đồng khác nhau.
she expressed her compassionatenesses through charitable donations.
cô ấy bày tỏ sự thông cảm của mình thông qua các hoạt động quyên góp từ thiện.
his compassionatenesses inspired others to take action.
sự thông cảm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động.
compassionatenesses are essential for building a caring society.
sự thông cảm là điều cần thiết để xây dựng một xã hội quan tâm.
we need to recognize the compassionatenesses in our leaders.
chúng ta cần nhận ra sự thông cảm ở các nhà lãnh đạo của chúng ta.
her compassionatenesses helped her connect with the patients.
sự thông cảm của cô ấy giúp cô ấy kết nối với bệnh nhân.
compassionatenesses can lead to positive changes in the world.
sự thông cảm có thể dẫn đến những thay đổi tích cực trên thế giới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now