compeer group
nhóm đồng đẳng
compeer relationship
mối quan hệ đồng đẳng
compeer support
hỗ trợ đồng đẳng
compeer interaction
tương tác đồng đẳng
compeer comparison
so sánh đồng đẳng
compeer influence
ảnh hưởng của đồng đẳng
compeer feedback
phản hồi từ đồng đẳng
compeer dynamics
động lực học đồng đẳng
compeer learning
học tập đồng đẳng
compeer engagement
sự tham gia của đồng đẳng
he always felt a strong connection with his compeer in the art world.
anh ấy luôn cảm thấy một kết nối mạnh mẽ với đồng nghiệp của mình trong thế giới nghệ thuật.
during the competition, she was impressed by the talent of her compeer.
trong suốt cuộc thi, cô ấy đã rất ấn tượng bởi tài năng của đồng nghiệp của mình.
they often collaborate on projects, as they are both compeers in their field.
họ thường xuyên hợp tác trong các dự án, vì cả hai đều là đồng nghiệp trong lĩnh vực của họ.
his compeer provided valuable insights during the discussion.
đồng nghiệp của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
she respects her compeer's opinion on the matter.
cô ấy tôn trọng ý kiến của đồng nghiệp của mình về vấn đề này.
as compeers, they push each other to improve constantly.
với tư cách là đồng nghiệp, họ thúc đẩy lẫn nhau để cải thiện không ngừng.
he often compares his work to that of his compeer.
anh ấy thường xuyên so sánh công việc của mình với công việc của đồng nghiệp của mình.
her compeer challenged her to think outside the box.
đồng nghiệp của cô ấy đã thách thức cô ấy suy nghĩ khác biệt.
they celebrated their achievements together as compeers.
họ cùng nhau ăn mừng những thành tựu của mình với tư cách là đồng nghiệp.
his compeer's dedication inspired him to work harder.
sự tận tâm của đồng nghiệp của anh ấy đã truyền cảm hứng cho anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay