comperes

[US]/kəmˈpɛəz/
[UK]/kəmˈpɪrz/

Translation

n. người dẫn chương trình của một buổi biểu diễn hoặc sự kiện
v. đóng vai trò là người dẫn chương trình cho một buổi biểu diễn

Phrases & Collocations

comperes in charge

Người dẫn chương trình phụ trách

comperes for event

Người dẫn chương trình cho sự kiện

comperes on stage

Người dẫn chương trình trên sân khấu

comperes at show

Người dẫn chương trình tại buổi biểu diễn

comperes during ceremony

Người dẫn chương trình trong buổi lễ

comperes for gala

Người dẫn chương trình cho buổi dạ tiệc

comperes for program

Người dẫn chương trình cho chương trình

comperes in action

Người dẫn chương trình đang hành động

comperes at conference

Người dẫn chương trình tại hội nghị

comperes for awards

Người dẫn chương trình cho lễ trao giải

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now