comperes in charge
Người dẫn chương trình phụ trách
comperes for event
Người dẫn chương trình cho sự kiện
comperes on stage
Người dẫn chương trình trên sân khấu
comperes at show
Người dẫn chương trình tại buổi biểu diễn
comperes during ceremony
Người dẫn chương trình trong buổi lễ
comperes for gala
Người dẫn chương trình cho buổi dạ tiệc
comperes for program
Người dẫn chương trình cho chương trình
comperes in action
Người dẫn chương trình đang hành động
comperes at conference
Người dẫn chương trình tại hội nghị
comperes for awards
Người dẫn chương trình cho lễ trao giải
comperes in charge
Người dẫn chương trình phụ trách
comperes for event
Người dẫn chương trình cho sự kiện
comperes on stage
Người dẫn chương trình trên sân khấu
comperes at show
Người dẫn chương trình tại buổi biểu diễn
comperes during ceremony
Người dẫn chương trình trong buổi lễ
comperes for gala
Người dẫn chương trình cho buổi dạ tiệc
comperes for program
Người dẫn chương trình cho chương trình
comperes in action
Người dẫn chương trình đang hành động
comperes at conference
Người dẫn chương trình tại hội nghị
comperes for awards
Người dẫn chương trình cho lễ trao giải
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay