global competitivenesses
khả năng cạnh tranh toàn cầu
national competitivenesses
khả năng cạnh tranh quốc gia
economic competitivenesses
khả năng cạnh tranh kinh tế
business competitivenesses
khả năng cạnh tranh kinh doanh
regional competitivenesses
khả năng cạnh tranh khu vực
market competitivenesses
khả năng cạnh tranh thị trường
industrial competitivenesses
khả năng cạnh tranh công nghiệp
technological competitivenesses
khả năng cạnh tranh công nghệ
international competitivenesses
khả năng cạnh tranh quốc tế
workforce competitivenesses
khả năng cạnh tranh nguồn nhân lực
companies must focus on improving their competitivenesses to survive in the market.
các công ty phải tập trung vào việc cải thiện khả năng cạnh tranh của họ để tồn tại trên thị trường.
investing in technology can enhance a country's competitivenesses.
việc đầu tư vào công nghệ có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của một quốc gia.
globalization has increased the competitivenesses of various industries.
toàn cầu hóa đã làm tăng khả năng cạnh tranh của nhiều ngành công nghiệp.
to maintain their competitivenesses, firms need to innovate constantly.
để duy trì khả năng cạnh tranh, các công ty cần liên tục đổi mới.
the competitivenesses of small businesses can be boosted through collaboration.
khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ có thể được tăng cường thông qua sự hợp tác.
education plays a crucial role in enhancing the competitivenesses of the workforce.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động.
government policies can significantly impact the competitivenesses of local firms.
các chính sách của chính phủ có thể tác động đáng kể đến khả năng cạnh tranh của các công ty địa phương.
market research helps businesses understand their competitivenesses better.
nghiên cứu thị trường giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khả năng cạnh tranh của họ.
improving infrastructure can lead to higher competitivenesses in a region.
việc cải thiện cơ sở hạ tầng có thể dẫn đến khả năng cạnh tranh cao hơn trong một khu vực.
competitive pricing strategies can enhance a company's competitivenesses.
các chiến lược định giá cạnh tranh có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của một công ty.
global competitivenesses
khả năng cạnh tranh toàn cầu
national competitivenesses
khả năng cạnh tranh quốc gia
economic competitivenesses
khả năng cạnh tranh kinh tế
business competitivenesses
khả năng cạnh tranh kinh doanh
regional competitivenesses
khả năng cạnh tranh khu vực
market competitivenesses
khả năng cạnh tranh thị trường
industrial competitivenesses
khả năng cạnh tranh công nghiệp
technological competitivenesses
khả năng cạnh tranh công nghệ
international competitivenesses
khả năng cạnh tranh quốc tế
workforce competitivenesses
khả năng cạnh tranh nguồn nhân lực
companies must focus on improving their competitivenesses to survive in the market.
các công ty phải tập trung vào việc cải thiện khả năng cạnh tranh của họ để tồn tại trên thị trường.
investing in technology can enhance a country's competitivenesses.
việc đầu tư vào công nghệ có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của một quốc gia.
globalization has increased the competitivenesses of various industries.
toàn cầu hóa đã làm tăng khả năng cạnh tranh của nhiều ngành công nghiệp.
to maintain their competitivenesses, firms need to innovate constantly.
để duy trì khả năng cạnh tranh, các công ty cần liên tục đổi mới.
the competitivenesses of small businesses can be boosted through collaboration.
khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ có thể được tăng cường thông qua sự hợp tác.
education plays a crucial role in enhancing the competitivenesses of the workforce.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động.
government policies can significantly impact the competitivenesses of local firms.
các chính sách của chính phủ có thể tác động đáng kể đến khả năng cạnh tranh của các công ty địa phương.
market research helps businesses understand their competitivenesses better.
nghiên cứu thị trường giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khả năng cạnh tranh của họ.
improving infrastructure can lead to higher competitivenesses in a region.
việc cải thiện cơ sở hạ tầng có thể dẫn đến khả năng cạnh tranh cao hơn trong một khu vực.
competitive pricing strategies can enhance a company's competitivenesses.
các chiến lược định giá cạnh tranh có thể nâng cao khả năng cạnh tranh của một công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay