| số nhiều | complementations |
genetic complementation
bổ trợ di truyền
functional complementation
bổ trợ chức năng
complementation test
thử nghiệm bổ trợ
complementation analysis
phân tích bổ trợ
complementation strategy
chiến lược bổ trợ
complementation effect
hiệu ứng bổ trợ
gene complementation
bổ trợ gen
complementation group
nhóm bổ trợ
complementation relationship
mối quan hệ bổ trợ
complementation function
chức năng bổ trợ
complementation plays a crucial role in language acquisition.
buộc phải bổ sung đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
the theory of complementation helps us understand sentence structure.
lý thuyết về bổ sung giúp chúng ta hiểu cấu trúc câu.
in linguistics, complementation can be seen in various forms.
trong ngôn ngữ học, bổ sung có thể được nhìn thấy ở nhiều dạng khác nhau.
she demonstrated the complementation of colors in her artwork.
cô ấy đã thể hiện sự bổ sung màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
complementation is essential for effective communication.
việc bổ sung là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the complementation of skills within a team enhances productivity.
việc bổ sung kỹ năng trong một nhóm làm tăng năng suất.
his research focused on the complementation of different theories.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự bổ sung của các lý thuyết khác nhau.
complementation can enrich our understanding of complex concepts.
việc bổ sung có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về các khái niệm phức tạp.
the complementation of flavors is key to great cuisine.
sự bổ sung hương vị là yếu tố quan trọng của ẩm thực tuyệt vời.
in biology, complementation tests are used to study gene functions.
trong sinh học, các xét nghiệm bổ sung được sử dụng để nghiên cứu chức năng gen.
genetic complementation
bổ trợ di truyền
functional complementation
bổ trợ chức năng
complementation test
thử nghiệm bổ trợ
complementation analysis
phân tích bổ trợ
complementation strategy
chiến lược bổ trợ
complementation effect
hiệu ứng bổ trợ
gene complementation
bổ trợ gen
complementation group
nhóm bổ trợ
complementation relationship
mối quan hệ bổ trợ
complementation function
chức năng bổ trợ
complementation plays a crucial role in language acquisition.
buộc phải bổ sung đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
the theory of complementation helps us understand sentence structure.
lý thuyết về bổ sung giúp chúng ta hiểu cấu trúc câu.
in linguistics, complementation can be seen in various forms.
trong ngôn ngữ học, bổ sung có thể được nhìn thấy ở nhiều dạng khác nhau.
she demonstrated the complementation of colors in her artwork.
cô ấy đã thể hiện sự bổ sung màu sắc trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
complementation is essential for effective communication.
việc bổ sung là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the complementation of skills within a team enhances productivity.
việc bổ sung kỹ năng trong một nhóm làm tăng năng suất.
his research focused on the complementation of different theories.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự bổ sung của các lý thuyết khác nhau.
complementation can enrich our understanding of complex concepts.
việc bổ sung có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về các khái niệm phức tạp.
the complementation of flavors is key to great cuisine.
sự bổ sung hương vị là yếu tố quan trọng của ẩm thực tuyệt vời.
in biology, complementation tests are used to study gene functions.
trong sinh học, các xét nghiệm bổ sung được sử dụng để nghiên cứu chức năng gen.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay