complexify the process
phức tạp hóa quy trình
complexify the situation
phức tạp hóa tình hình
complexify the design
phức tạp hóa thiết kế
complexify the issue
phức tạp hóa vấn đề
complexify the task
phức tạp hóa nhiệm vụ
complexify the analysis
phức tạp hóa phân tích
complexify the system
phức tạp hóa hệ thống
complexify the rules
phức tạp hóa các quy tắc
complexify the relationship
phức tạp hóa mối quan hệ
complexify the project
phức tạp hóa dự án
we need to complexify our approach to problem-solving.
chúng ta cần làm phức tạp hơn cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.
she tends to complexify simple tasks unnecessarily.
cô ấy có xu hướng làm phức tạp các nhiệm vụ đơn giản một cách không cần thiết.
let's not complexify the situation any further.
đừng làm phức tạp thêm tình hình nữa.
his explanations tend to complexify the topic instead of clarifying it.
những lời giải thích của anh ấy có xu hướng làm phức tạp chủ đề hơn là làm rõ nó.
we should aim to complexify our understanding of the issue.
chúng ta nên hướng tới làm phức tạp hơn sự hiểu biết của chúng ta về vấn đề.
to truly understand, we must complexify our perspective.
để thực sự hiểu, chúng ta phải làm phức tạp thêm quan điểm của mình.
they often complexify discussions with too many details.
họ thường làm phức tạp các cuộc thảo luận với quá nhiều chi tiết.
we should not complexify the process without reason.
chúng ta không nên làm phức tạp quy trình mà không có lý do.
in order to innovate, we must complexify our ideas.
để có thể đổi mới, chúng ta phải làm phức tạp thêm những ý tưởng của mình.
sometimes, we need to complexify our strategies to achieve better results.
đôi khi, chúng ta cần làm phức tạp thêm các chiến lược của mình để đạt được kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay