moral complicities
những complicities đạo đức
political complicities
những complicities chính trị
social complicities
những complicities xã hội
legal complicities
những complicities pháp lý
economic complicities
những complicities kinh tế
hidden complicities
những complicities ẩn giấu
cultural complicities
những complicities văn hóa
systemic complicities
những complicities hệ thống
institutional complicities
những complicities thể chế
personal complicities
những complicities cá nhân
there are many complicities in the project that need to be addressed.
Có rất nhiều mối quan hệ phức tạp trong dự án cần được giải quyết.
his complicities with the rival company were revealed.
Những mối quan hệ bất chính của anh ấy với công ty đối thủ đã bị phát hiện.
understanding the complicities of the situation is crucial.
Hiểu được những mối quan hệ phức tạp của tình huống là rất quan trọng.
the complicities among the team members were evident.
Những mối quan hệ bất chính giữa các thành viên trong nhóm là rõ ràng.
they explored the complicities of social dynamics.
Họ khám phá những mối quan hệ phức tạp trong các động lực xã hội.
her complicities in the scheme were not accidental.
Những mối quan hệ bất chính của cô ấy trong kế hoạch không phải là vô tình.
complicities can often lead to misunderstandings.
Những mối quan hệ phức tạp thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
the complicities of politics and business are well-known.
Những mối quan hệ phức tạp giữa chính trị và kinh doanh là điều đã biết.
they worked to untangle the complicities in the investigation.
Họ làm việc để gỡ rối những mối quan hệ phức tạp trong cuộc điều tra.
complicities in the community can foster trust.
Những mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng có thể thúc đẩy sự tin tưởng.
moral complicities
những complicities đạo đức
political complicities
những complicities chính trị
social complicities
những complicities xã hội
legal complicities
những complicities pháp lý
economic complicities
những complicities kinh tế
hidden complicities
những complicities ẩn giấu
cultural complicities
những complicities văn hóa
systemic complicities
những complicities hệ thống
institutional complicities
những complicities thể chế
personal complicities
những complicities cá nhân
there are many complicities in the project that need to be addressed.
Có rất nhiều mối quan hệ phức tạp trong dự án cần được giải quyết.
his complicities with the rival company were revealed.
Những mối quan hệ bất chính của anh ấy với công ty đối thủ đã bị phát hiện.
understanding the complicities of the situation is crucial.
Hiểu được những mối quan hệ phức tạp của tình huống là rất quan trọng.
the complicities among the team members were evident.
Những mối quan hệ bất chính giữa các thành viên trong nhóm là rõ ràng.
they explored the complicities of social dynamics.
Họ khám phá những mối quan hệ phức tạp trong các động lực xã hội.
her complicities in the scheme were not accidental.
Những mối quan hệ bất chính của cô ấy trong kế hoạch không phải là vô tình.
complicities can often lead to misunderstandings.
Những mối quan hệ phức tạp thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
the complicities of politics and business are well-known.
Những mối quan hệ phức tạp giữa chính trị và kinh doanh là điều đã biết.
they worked to untangle the complicities in the investigation.
Họ làm việc để gỡ rối những mối quan hệ phức tạp trong cuộc điều tra.
complicities in the community can foster trust.
Những mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng có thể thúc đẩy sự tin tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay