hostilities

[Mỹ]/[ˈhɒstɪlɪtiː]/
[Anh]/[ˈhɑːstɪlɪti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hung hăng; chiến tranh; hành vi hoặc thái độ không thân thiện
v. thực hiện các hành động hung hăng hoặc chiến tranh
Word Forms
số nhiềuhostilitiess

Cụm từ & Cách kết hợp

end hostilities

kết thúc chiến sự

resume hostilities

tiếp tục chiến sự

initiate hostilities

bắt đầu chiến sự

cease hostilities

ngừng chiến sự

avoid hostilities

tránh chiến sự

escalating hostilities

leo thang chiến sự

past hostilities

các cuộc chiến sự trong quá khứ

future hostilities

các cuộc chiến sự trong tương lai

without hostilities

không có chiến sự

hostilities ceased

chiến sự đã chấm dứt

Câu ví dụ

the ceasefire brought an end to the long period of hostilities.

Hiệp định ngừng bắn đã chấm dứt một thời kỳ dài căng thẳng.

the government sought to de-escalate the situation and avoid further hostilities.

Chính phủ tìm cách hạ nhiệt tình hình và tránh các hành động thù địch tiếp theo.

despite the peace talks, sporadic acts of hostility continued.

Bất chấp các cuộc đàm phán hòa bình, vẫn còn những hành động thù địch lẻ tẻ.

the treaty aimed to prevent any future resumption of hostilities.

Hiệp ước nhằm ngăn chặn bất kỳ sự nối lại thù địch nào trong tương lai.

the soldiers were ordered to exercise restraint and avoid unnecessary hostilities.

Các binh sĩ được lệnh kiềm chế và tránh các hành động thù địch không cần thiết.

the escalation of hostilities led to a full-scale war.

Sự leo thang của các hành động thù địch dẫn đến một cuộc chiến toàn diện.

the humanitarian crisis was exacerbated by the ongoing hostilities.

Cuộc khủng hoảng nhân đạo trở nên trầm trọng hơn do các hành động thù địch đang diễn ra.

the peacekeepers monitored the border to prevent any outbreak of hostilities.

Các lực lượng gìn giữ hòa bình giám sát biên giới để ngăn chặn bất kỳ cuộc bùng phát thù địch nào.

the agreement included provisions for a complete cessation of hostilities.

Thỏa thuận bao gồm các điều khoản về việc chấm dứt hoàn toàn các hành động thù địch.

the reporter documented the devastating effects of the hostilities on civilians.

Nhà báo ghi lại những tác động tàn phá của các hành động thù địch đối với dân thường.

the international community condemned the renewed hostilities.

Cộng đồng quốc tế lên án sự nối lại các hành động thù địch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay