concaving surface
bề mặt lõm
concaving shape
hình dạng lõm
concaving edge
đường viền lõm
concaving design
thiết kế lõm
concaving feature
tính năng lõm
concaving lens
thấu kính lõm
concaving wall
bức tường lõm
concaving profile
hình dáng lõm
concaving section
phần lõm
concaving bowl
chảo lõm
the artist is known for concaving the clay into beautiful shapes.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc lõm đất sét thành những hình dạng tuyệt đẹp.
the concaving design of the bowl makes it unique.
thiết kế lõm của chiếc bát khiến nó trở nên độc đáo.
the concaving surface of the mirror creates a distortion effect.
bề mặt lõm của gương tạo ra hiệu ứng méo mó.
he was concaving the metal to create a sculpture.
anh ấy đang lõm kim loại để tạo ra một bức tượng.
the concaving feature of the lens improves image quality.
tính năng lõm của ống kính cải thiện chất lượng hình ảnh.
the concaving shape of the dish helps to hold liquids.
hình dạng lõm của đĩa giúp giữ chất lỏng.
she prefers concaving her designs for a modern look.
cô ấy thích thiết kế lõm của mình để có vẻ ngoài hiện đại.
the concaving aspect of the building's architecture is striking.
khía cạnh lõm của kiến trúc tòa nhà rất ấn tượng.
the concaving pattern in the fabric adds texture.
mẫu lõm trên vải thêm sự thô ráp.
concaving the surface can enhance the acoustic properties.
việc lõm bề mặt có thể nâng cao các đặc tính âm học.
concaving surface
bề mặt lõm
concaving shape
hình dạng lõm
concaving edge
đường viền lõm
concaving design
thiết kế lõm
concaving feature
tính năng lõm
concaving lens
thấu kính lõm
concaving wall
bức tường lõm
concaving profile
hình dáng lõm
concaving section
phần lõm
concaving bowl
chảo lõm
the artist is known for concaving the clay into beautiful shapes.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc lõm đất sét thành những hình dạng tuyệt đẹp.
the concaving design of the bowl makes it unique.
thiết kế lõm của chiếc bát khiến nó trở nên độc đáo.
the concaving surface of the mirror creates a distortion effect.
bề mặt lõm của gương tạo ra hiệu ứng méo mó.
he was concaving the metal to create a sculpture.
anh ấy đang lõm kim loại để tạo ra một bức tượng.
the concaving feature of the lens improves image quality.
tính năng lõm của ống kính cải thiện chất lượng hình ảnh.
the concaving shape of the dish helps to hold liquids.
hình dạng lõm của đĩa giúp giữ chất lỏng.
she prefers concaving her designs for a modern look.
cô ấy thích thiết kế lõm của mình để có vẻ ngoài hiện đại.
the concaving aspect of the building's architecture is striking.
khía cạnh lõm của kiến trúc tòa nhà rất ấn tượng.
the concaving pattern in the fabric adds texture.
mẫu lõm trên vải thêm sự thô ráp.
concaving the surface can enhance the acoustic properties.
việc lõm bề mặt có thể nâng cao các đặc tính âm học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay