| hiện tại phân từ | curving |
curving road
đường cong
curving river
sông uốn lượn
curving line
đường cong
curving path
đường đi uốn lượn
curving shape
hình dạng uốn lượn
the outward cant of the curving walls.
độ nghiêng ra ngoài của các bức tường cong.
a gently curving stream
một dòng suối uốn cong nhẹ nhàng
the rock face is climbed via a rightward curving crack.
mặt đá được leo qua một vết nứt cong về phía bên phải.
I ran my finger along the soft, curving contour of the child's cheek.
Tôi dùng ngón tay vuốt dọc theo đường nét mềm mại, cong của má em bé.
The stretch and the curving spot use the permeability to make the law, the elasticity are very strong, bring the more free kinesthesis!
Độ căng và điểm cong sử dụng khả năng thấm để tạo ra luật, độ đàn hồi rất mạnh, mang lại nhiều cảm giác vận động tự do hơn!
The road was curving through the mountains.
Con đường uốn cong qua các ngọn núi.
She has a talent for curving the ball in soccer.
Cô ấy có tài uốn bóng trong bóng đá.
The river was curving gently around the bend.
Dòng sông uốn cong nhẹ nhàng quanh khúc quanh.
The artist used curving lines to create a sense of movement in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường cong để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.
The curving staircase led up to the grand entrance of the mansion.
Cầu thang cong dẫn lên lối vào tráng lệ của dinh thự.
The curving path through the garden was lined with colorful flowers.
Đường đi cong qua khu vườn được trồng đầy những bông hoa đầy màu sắc.
Her curving smile brightened up the room.
Nụ cười cong của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
The curving coastline offered stunning views of the ocean.
Bờ biển uốn cong mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
The curving neck of the swan added elegance to its graceful movements.
Cổ áo cong của thiên nga thêm sự duyên dáng cho những chuyển động duyên dáng của nó.
The curving design of the bridge was both functional and aesthetically pleasing.
Thiết kế cong của cây cầu vừa hữu ích vừa thẩm mỹ.
curving road
đường cong
curving river
sông uốn lượn
curving line
đường cong
curving path
đường đi uốn lượn
curving shape
hình dạng uốn lượn
the outward cant of the curving walls.
độ nghiêng ra ngoài của các bức tường cong.
a gently curving stream
một dòng suối uốn cong nhẹ nhàng
the rock face is climbed via a rightward curving crack.
mặt đá được leo qua một vết nứt cong về phía bên phải.
I ran my finger along the soft, curving contour of the child's cheek.
Tôi dùng ngón tay vuốt dọc theo đường nét mềm mại, cong của má em bé.
The stretch and the curving spot use the permeability to make the law, the elasticity are very strong, bring the more free kinesthesis!
Độ căng và điểm cong sử dụng khả năng thấm để tạo ra luật, độ đàn hồi rất mạnh, mang lại nhiều cảm giác vận động tự do hơn!
The road was curving through the mountains.
Con đường uốn cong qua các ngọn núi.
She has a talent for curving the ball in soccer.
Cô ấy có tài uốn bóng trong bóng đá.
The river was curving gently around the bend.
Dòng sông uốn cong nhẹ nhàng quanh khúc quanh.
The artist used curving lines to create a sense of movement in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường cong để tạo ra cảm giác chuyển động trong bức tranh.
The curving staircase led up to the grand entrance of the mansion.
Cầu thang cong dẫn lên lối vào tráng lệ của dinh thự.
The curving path through the garden was lined with colorful flowers.
Đường đi cong qua khu vườn được trồng đầy những bông hoa đầy màu sắc.
Her curving smile brightened up the room.
Nụ cười cong của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
The curving coastline offered stunning views of the ocean.
Bờ biển uốn cong mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
The curving neck of the swan added elegance to its graceful movements.
Cổ áo cong của thiên nga thêm sự duyên dáng cho những chuyển động duyên dáng của nó.
The curving design of the bridge was both functional and aesthetically pleasing.
Thiết kế cong của cây cầu vừa hữu ích vừa thẩm mỹ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now