concealingly

[US]/[kənˈsiːlɪŋli]/
[UK]/[kənˈsiːlɪŋli]/

Translation

adv. theo cách che giấu hoặc ẩn giấu điều gì đó; một cách bí mật hoặc mơ hồ.

Phrases & Collocations

concealingly well

che giấu một cách tốt

concealingly quiet

che giấu một cách yên tĩnh

concealingly hidden

che giấu một cách ẩn náu

concealingly subtle

che giấu một cách tinh tế

concealingly dark

che giấu một cách tối tăm

concealingly clever

che giấu một cách thông minh

concealingly fast

che giấu một cách nhanh chóng

concealingly careful

che giấu một cách cẩn thận

concealingly opaque

che giấu một cách mờ đục

concealingly strategic

che giấu một cách chiến lược

Example Sentences

she smiled concealingly at the joke, not wanting to reveal her discomfort.

cô ấy mỉm cười một cách che giấu trước câu chuyện cười, không muốn để lộ sự khó chịu của mình.

he looked concealingly over his shoulder, sensing he was being watched.

anh ta nhìn lại qua vai một cách che giấu, cảm thấy mình đang bị theo dõi.

the report was worded concealingly to avoid revealing the company's losses.

báo cáo được diễn đạt một cách che giấu để tránh tiết lộ khoản lỗ của công ty.

the child held the broken toy concealingly, hoping his mother wouldn't notice.

đứa trẻ cầm món đồ chơi bị hỏng một cách che giấu, hy vọng mẹ mình sẽ không nhận ra.

she answered the question concealingly, giving a vague and indirect response.

cô ấy trả lời câu hỏi một cách che giấu, đưa ra câu trả lời mơ hồ và gián tiếp.

he glanced concealingly at his watch, eager to leave the meeting.

anh ta liếc nhìn đồng hồ một cách che giấu, háo hức muốn rời khỏi cuộc họp.

the politician spoke concealingly about the controversial issue, avoiding a direct answer.

nhà chính trị nói về vấn đề gây tranh cãi một cách che giấu, tránh trả lời trực tiếp.

the evidence was presented concealingly, designed to mislead the jury.

bằng chứng được trình bày một cách che giấu, được thiết kế để đánh lừa bồi thẩm đoàn.

the truth was concealed, revealingly, behind a facade of cheerful optimism.

sự thật bị che giấu, một cách đáng ngạc nhiên, đằng sau vẻ ngoài lạc quan vui vẻ.

he moved concealingly through the crowd, trying to remain unnoticed.

anh ta di chuyển qua đám đông một cách che giấu, cố gắng không bị chú ý.

the documents were stored concealingly in a locked safe.

các tài liệu được lưu trữ một cách che giấu trong một két sắt khóa kín.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now